sans

/sænz/
Học thuật
Thân thiện
sans

Un homme marche sans parapluie sous une pluie légère.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Không, thiếu, vắng: Dùng để diễn tả sự không , sự thiếu vắng hoặc sự loại trừ một người, một vật hay một phẩm chất nào đó.
    • không (): Diễn tả một hành động xảy ra trong điều kiện không có một hành động khác đi kèm.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • Il est parti sans argent. (Anh ấy đã ra đi không tiền.)
    • Un café sans sucre, s'il vous plaît. (Một phê không đường, làm ơn.)
    • Elle a réussi sans aide. ( ấy đã thành công không cần sự giúp đỡ.)
    • Une vie sans souci. (Một cuộc sống không lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sans que" + subjonctif: không ( việc gì đó xảy ra).
    • Il est sorti sans que personne le remarque. (Anh ta đã đi ra không ai để ý.)
  • "non sans...": không phảikhông..., đầy (theo saumột danh từ, diễn tả một sự thật trái ngược với điều có thể nghĩ).
    • Il a accepté, non sans hésitation. (Anh ấy đã chấp nhận, không phảikhông do dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Avec (giới từ): với, (từ trái nghĩa phổ biến của ).
    • avec joie (với niềm vui) / sans joie (không niềm vui).
Từ đồng nghĩa
  • Absence de: sự vắng mặt của.
  • Manque de: sự thiếu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • sans cela: nếu không thì.
    • Dépêche-toi, sans cela nous serons en retard. (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn.)
  • sans cesse: không ngừng, liên tục.
    • Il travaille sans cesse. (Anh ấy làm việc không ngừng.)
  • sans doute: không nghi ngờ , có lẽ.
    • Il viendra sans doute demain. (Anh ấy có lẽ sẽ đến vào ngày mai.)
  • sans faute: nhất định, không sai.
    • Je serai là à 8h sans faute. (Tôi sẽ có mặtđó lúc 8 giờ nhất định.)
  • sans fin: vô tận, không dứt.
    • une attente sans fin (một sự chờ đợi vô tận)
  • sans plus: không hơn, chỉ thế thôi.
    • Il a dit "non" sans plus. (Anh ấy chỉ nói "không" thế thôi.)
  • sans prix: vô giá.
    • un souvenir sans prix (một kỷ niệm vô giá)
  • sans quoi: nếu không thì (giống ).
    • Tais-toi, sans quoi tu vas avoir des problèmes. (Im đi, nếu không mày sẽ gặp rắc rối đấy.)
sans

Un homme marche sans parapluie sous une pluie légère.

giới từ
  1. không
    • Sans argent
      không tiền
    • non sans
      xem non
    • sans cela
      nếu không (thì)
    • sans cesse
      xem cesse
    • sans contredit
      xem contredit
    • sans doute
      xem doute
    • sans faute
      xem faute
    • sans fin
      xem fin
    • sans plus
      xem plus
    • sans prix
      xem prix
    • sans que
      không
    • sans quoi
      xem quoi
    • cent, sang.