zwanze

Học thuật
Thân thiện
zwanze

Une personne raconte une zwanze à ses amis dans un café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuyện hài hước, câu chuyện tiếu lâm: "Zwanze" chỉ một câu chuyện, một lời kể hoặc một tình huống mang tính chất hài hước, thường để giải trí.
    • Lối hài hước đặc trưng: "Zwanze" còn dùng để chỉ một phong cách hài hước riêng biệt, gắn liền với tinh thần văn hóa của người dân Bruxelles (Bỉ), mang tính châm biếm nhẹ nhàng, tự trào dí dỏm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a raconté une zwanze qui a fait rire toute la table. (Anh ấy kể một chuyện hài khiến cả bàn cười nghiêng ngả.)
    • La zwanze bruxelloise est souvent teintée d'autodérision. (Lối hài hước Bruxelles thường được nhuốm màu tự trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la zwanze": đang đùa cợt, đang nói đùa.

    • Ne le prends pas au sérieux, il est dans la zwanze. (Đừng nghiêm túc với anh ta, anh ấy đang đùa thôi.)
  • "Un esprit de zwanze": tinh thần hài hước kiểu Bruxelles.

    • Ce café a conservé un véritable esprit de zwanze. (Quán phê này vẫn giữ được một tinh thần hài hước đích thực kiểu Bruxelles.)
Biến thể từ gần giống
  • Zwanzeur (danh từ giống đực): Người hay kể chuyện hài, người lối nói hài hước kiểu Bruxelles.

    • C'est un vieux zwanzeur du quartier. (Ông ấymột tay kể chuyện hài lão luyện của khu phố.)
  • Zwanzer (động từ): Nói đùa theo kiểu Bruxelles, kể chuyện hài.

    • Arrête de zwanzer et sois sérieux une minute. (Ngừng nói đùa lại nghiêm túc một phút đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Blague: Câu chuyện đùa, trò đùa.
  • Humour: Khiếu hài hước, sự hài hước (nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái địa phương đặc trưng như "zwanze").
Thành ngữ liên quan
  • C'est de la zwanze!: (Câu nói cửa miệng) Chuyện đùa đấy!, Đừng tin!
    • Il dit qu'il va démissionner ? C'est de la zwanze ! (Anh ta nói sẽ từ chức á? Chuyện đùa đấy!)
zwanze

Une personne raconte une zwanze à ses amis dans un café.

danh từ giống cái
  1. chuyện hài hước
  2. lối hài hước (của người dân Bru-xen)

Từ gần giống