zazou

Học thuật
Thân thiện
zazou

Un jeune zazou écoute du jazz dans un café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thanh niên nhạc jazz (khoảng năm 1942 ở Pháp): Từ "zazou" dùng để chỉ một nhóm thanh niên Pháp trong thời kỳ Chiếm đóng của Đức (Thế chiến II), nổi tiếng với phong cách ăn mặc lập dị niềm đam mê mãnh liệt với nhạc jazz, đặc biệtnhạc swing của Mỹ. Họ thể hiện một thái độ phản kháng xã hội chính trị một cách gián tiếp thông qua phong cách sống.
  2. Tính từ:

    • nhạc jazz: Dùng để miêu tả một người hoặc một nhóm niềm yêu thích phong cách gắn liền với nhạc jazz văn hóa "zazou".
    • Thuộc về phong cách zazou: Miêu tả phong cách thời trang, thái độ hoặc đặc điểm liên quan đến tiểu văn hóa "zazou".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les zazous se réunissaient dans les cafés pour écouter du jazz. (Những thanh niên zazou tụ tập trong các quán phê để nghe nhạc jazz.)
    • Être un zazou, c'était une forme de résistance passive sous l'Occupation. (Trở thành một zazoumột hình thức kháng cự thụ động dưới thời kỳ Chiếm đóng.)
  • Tính từ:

    • Il avait un style très zazou avec sa veste longue et sa cravate étroite. (Anh ta có một phong cách rất zazou với chiếc áo khoác dài vạt hẹp.)
    • Une ambiance zazoue régnait dans ce club de jazz. (Một bầu không khí đậm chất zazou ngự trị trong câu lạc bộ jazz này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeunesse zazoue": Cụm từ cố định để chỉ toàn thể hoặc khái niệm về giới trẻ thuộc phong trào "zazou".
    • La jeunesse zazoue rejetait les valeurs conventionnelles de l'époque. (Giới trẻ nhạc jazz đã chối bỏ những giá trị quy ước của thời đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Zazou (nữ): Có thể dùng để chỉ các thiếu nữ thuộc phong trào này, mặc dù từ không thay đổi hình thức.
  • Zazouisme (danh từ, hiếm): Chủ nghĩa zazou, chỉ toàn bộ hiện tượng văn hóa phong trào này.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (người hâm mộ nhạc swing), (kẻ nổi loạn phong cách) – đâynhững cách diễn đạt gần nghĩa, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Tính từ: (yêu thích nhạc jazz), (chống lại lề thói).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "zazou" mang đậm tính lịch sử văn hóa, gắn liền với một giai đoạn cụ thể của nước Pháp (những năm 1940). Ngày nay, chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, phân tích văn hóa hoặc để miêu tả phong cách retro.
  • Phong cách thời trang điển hình của một "zazou" nam bao gồm áo khoác dài (thường đệm vai), quần , vạt hẹp, tóc dài. Các cô gái "zazou" thường mặc váy ngắn, áo len chật mang giày platform.
zazou

Un jeune zazou écoute du jazz dans un café.

danh từ
  1. thanh niên nhạc ja (khoảng năm 1942 ở Pháp)
tính từ
  1. nhạc ja
    • Jeunesse zazoue
      thanh niên nhạc ja

Từ gần giống