zizi

Học thuật
Thân thiện
zizi

Un zizi chante sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chim sẻ đất họng đen: Một loài chim thuộc họ sẻ, đặc điểmphần họng màu đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le zizi est un petit oiseau que l'on trouve dans certaines régions. (Zizimột loài chim nhỏ được tìm thấymột số vùng.)
    • L'ornithologue a pu observer un zizi pendant ses recherches. (Nhà điểu cầm học đã có thể quan sát một con chim sẻ đất họng đen trong quá trình nghiên cứu của mình.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "zizi" là một danh từ giống đực trong tiếng Pháp. Khi sử dụng, cần chú ý đến sự hòa hợp giới tính số lượng với các mạo từ tính từ đi kèm (ví dụ: , , ).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, thường được dùng trong văn cảnh khoa học, sách báo về chim hoặc bởi những người quan tâm đến chim.
Biến thể từ liên quan
  • Zizis (số nhiều): Dạng số nhiều của từ "zizi".
    • On a aperçu plusieurs zizis dans la forêt. (Người ta đã trông thấy nhiều con chim sẻ đất họng đen trong khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bruant à gorge noire: Tên khoa học hoặc tên gọi khác chính xác hơn cho cùng loài chim này.
zizi

Un zizi chante sur une branche d'arbre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim sẻ đất họng đen

Từ gần giống