zozo

Học thuật
Thân thiện
zozo

Un zozo laisse tomber sa glace par terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thông tục):
    • Người khờ khạo, người ngốc nghếch: Từ "zozo" là một từ lóng, thường dùng trong khẩu ngữ thân mật hoặc châm biếm để chỉ một người ngớ ngẩn, thiếu thông minh hoặc hành động một cách ngu ngốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Arrête de faire le zozo ! (Đừng làm trò ngốc nghếch nữa!)
    • Ce type est un vrai zozo. ( đó đúngmột tên khờ khạo.)
    • Ne sois pas un zozo, écoute les conseils. (Đừng khờ khạo thế, hãy nghe lời khuyên đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le zozo": Làm trò ngốc nghếch, cư xử một cách ngu ngốc.
    • Il a encore fait le zozo en classe. ( lại làm trò ngốc nghếch trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Zozoter (động từ, thông tục): Nói ngọng, nói không .
    • Le bébé commence à zozoter. (Em bé bắt đầu bi bô nói ngọng.)
  • Zozotement (danh từ giống đực, thông tục): Sự nói ngọng.
    • Son zozotement est assez mignon. (Cái cách nói ngọng khádễ thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Idiot (danh từ): Kẻ ngốc.
  • Imbécile (danh từ): Kẻ đần độn.
  • Niais (danh từ): Người khờ dại.
  • Bêta (danh từ, thông tục): Đồ ngốc.
Từ trái nghĩa
  • Génie (danh từ): Thiên tài.
  • Intelligent (tính từ): Thông minh.
  • Malin (tính từ): Tinh ranh, khôn ngoan.
zozo

Un zozo laisse tomber sa glace par terre.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người khờ khạo

Từ gần giống

Từ chứa "zozo"