zebibit

Định nghĩa

Danh từ: Zebibit một đơn vị đo lường thông tin kỹ thuật số, tương đương với 1.024 exbibit hoặc 2^70 bit. Đây một đơn vị thuộc hệ nhị phân (binary), thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính lưu trữ dữ liệu để biểu diễn các dung lượng cực lớn.

dụ sử dụng
  • (Tổng dung lượng lưu trữ của trung tâm dữ liệu được đo bằng zebibit.)
  • (Một zebibit bằng 1.180.591.620.717.411.303.424 bit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zebibit per second" (Zibps): tốc độ truyền dữ liệu được đo bằng zebibit mỗi giây.

    • The new fiber optic network can transmit data at speeds exceeding 100 Zibps. (Mạng cáp quang mới có thể truyền dữ liệu với tốc độ vượt quá 100 Zibps.)
  • "Zebibit" so với "Zettabit": cần phân biệt zebibit (Zib) dùng hệ nhị phân (2^70), trong khi zettabit (Zb) dùng hệ thập phân (10^21 bit). Một zebibit lớn hơn một zettabit khoảng 18%.

Biến thể từ gần giống
  • Exbibit (Eib): đơn vị nhỏ hơn, 1 zebibit = 1.024 exbibit.
  • Yobibit (Yib): đơn vị lớn hơn, 1 yobibit = 1.024 zebibit.
  • Zebibyte (ZiB): 1 zebibyte = 8 zebibit.
Từ đồng nghĩa
  • Zettabit nhị phân: cách gọi khác để nhấn mạnh bản chất nhị phân (2^70 bit), nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "zebibit" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "zebibit" do tính chuyên môn cao.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

zebibit
A computer scientist explains that a zebibit is a very large unit of digital information.