zellige

Học thuật
Thân thiện
zellige

Un artisan assemble un zellige coloré pour créer une mosaïque murale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gạch men trang trí: "zellige" là một loại gạch men thủ công, thường hình dạng nhỏ nhiều màu sắc, được sử dụng để tạo ra các hoa văn hình học phức tạp trong kiến trúc trang trí nội thất, đặc biệt phổ biếnMa-rốc các nước Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les murs de la médina sont ornés de magnifiques zelliges. (Những bức tường của khu phố cổ được trang trí bằng những viên gạch men tuyệt đẹp.)
    • L'artisan a assemblé des centaines de morceaux de zellige pour créer cette mosaïque. (Người thợ thủ công đã ghép hàng trăm mảnh gạch men để tạo ra bức tranh khảm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art du zellige": nghệ thuật làm gạch men trang trí.
    • L'art du zellige est une tradition séculaire au Maroc. (Nghệ thuật làm gạch menmột truyền thống lâu đờiMa-rốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Zellij (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếngRập tiếng Anh) của "zellige", cùng chỉ loại gạch men trang trí này.
  • Carreau de céramique (n): Gạch gốm/ceramic (nghĩa rộng phổ thông hơn, không đặc trưng cho kiểu trang trí hình học Bắc Phi như "zellige").
  • Mosaïque (n): Tranh khảm, nghệ thuật khảm (là kỹ thuật trang trí rộng hơn, trong đó "zellige" là một loại vật liệu phong cách cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Carrelage décoratif: gạch ốp trang trí.
  • Faïence émaillée: đồ gốm tráng men (có thể dùng để chỉ vật liệu tương tự).
Thông tin bổ sung
  • Từ "zellige" bắt nguồn từ tiếngRập "zillīj" (زليج), có nghĩa là "viên gạch nhỏ được đánh bóng". Đâymột yếu tố không thể thiếu trong kiến trúc Hồi giáo, thường thấycác cung điện, đền thờ, đài phun nước nhà tắm công cộng (hammam).
zellige

Un artisan assemble un zellige coloré pour créer une mosaïque murale.

danh từ giống đực
  1. gạch men (để trang trí, ở Ma-rốc)

Từ gần giống