scellage

Học thuật
Thân thiện
scellage

Le technicien effectue le scellage des glaces sur la nouvelle fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự gắn, sự niêm phong: Hành động kết nối, cố định hoặc đóng kín hai hoặc nhiều bộ phận lại với nhau bằng một phương pháp kỹ thuật, thường tạo thành một mối liên kết chắc chắn hoặc kín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le scellage des vitres est une étape cruciale dans la fabrication des fenêtres. (Việc gắn kínhmột bước quan trọng trong quá trình sản xuất cửa sổ.)
    • Le scellage du colis a été vérifié par la douane. (Việc niêm phong kiện hàng đã được hải quan kiểm tra.)
    • Cette technique de scellage assure une parfaite étanchéité. (Kỹ thuật gắn/seal này đảm bảo độ kín hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scellage hermétique": sự gắn kín hoàn toàn, sự niêm phong kín.

    • Le scellage hermétique du récipient préserve la fraîcheur des aliments. (Việc đóng kín hộp đựng bảo quản độ tươi của thực phẩm.)
  • "Scellage par collage": sự gắn bằng cách dán.

    • Le scellage par collage est utilisé pour assembler des pièces en plastique. (Sự gắn bằng cách dán được dùng để lắp ráp các bộ phận bằng nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sceller (động từ): gắn, niêm phong, đóng dấu.

    • Il faut sceller l'enveloppe avant de l'envoyer. (Phải niêm phong phong bì trước khi gửi đi.)
  • Sceau (danh từ giống đực): con dấu, dấu niêm phong.

    • Le document portait le sceau officiel. (Tài liệu mang con dấu chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermeture: sự đóng kín.
  • Cachetage: sự bịt kín, sự niêm phong (thường dùng cho thư từ).
  • Jointoiement: sự trét kín mối nối.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder au scellage: tiến hành việc niêm phong/gắn.

    • Les policiers ont procédé au scellage des portes. (Cảnh sát đã tiến hành niêm phong các cánh cửa.)
  • Bris de scellage: sự phá vỡ niêm phong.

    • Le bris de scellage est un délit. (Hành động phá vỡ niêm phongmột tội.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scellage")

scellage

Le technicien effectue le scellage des glaces sur la nouvelle fenêtre.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự gắn
    • Scellage des glaces
      sự gắn kính