sillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Lằn tàu: Vệt nước bị xáo động, để lại phía sau một con tàu đang di chuyển.
- (Vật lý học) Xoáy dòng rẽ: Vùng xoáy hoặc dòng chảy rối phía sau một vật thể đang chuyển động trong chất lỏng hoặc khí.
- (Nghĩa bóng) Ảnh hưởng, dấu ấn: Sự ảnh hưởng hoặc dấu vết còn lại sau một sự kiện, một con người hoặc một trào lưu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sillage du bateau était visible sur l'eau calme. (Lằn tàu của con thuyền có thể nhìn thấy rõ trên mặt nước phẳng lặng.)
- Les avions laissent un sillage de condensation dans le ciel. (Máy bay để lại một vệt xoáy ngưng tụ trên bầu trời.)
- Ce philosophe a laissé un profond sillage dans la pensée contemporaine. (Triết gia này đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong tư tưởng đương đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans le sillage de quelqu'un": Theo bước ai, dưới ảnh hưởng hoặc sự dẫn dắt của ai đó.
- Il a construit sa carrière dans le sillage de son maître. (Anh ấy đã xây dựng sự nghiệp của mình dưới sự dẫn dắt của người thầy.)
"Suivre le sillage": Đi theo lối mòn, làm theo ảnh hưởng của người đi trước.
- Beaucoup d'artistes suivent le sillage des grands impressionnistes. (Nhiều nghệ sĩ đi theo lối mòn của các danh họa trường phái ấn tượng vĩ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Sillager (động từ - hiếm dùng): Để lại một vệt, một dấu vết phía sau.
- Sillage olfactif (cụm danh từ): Vệt hương - thuật ngữ trong ngành nước hoa, chỉ dấu vết mùi hương còn lưu lại trong không khí sau khi người dùng đã đi qua.
- Ce parfum a un sillage olfactif très persistant. (Loại nước hoa này có một vệt hương lưu lại rất lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Sillage (hàng hải/vật lý): Sillage nautique, trace, remous, turbulence.
- Sillage (nghĩa bóng): Influence, empreinte, trace, héritage.
Thành ngữ liên quan
Laisser un sillage: Để lại một dấu ấn, một ảnh hưởng.
- Son passage à la tête de l'entreprise a laissé un sillage indélébile. (Thời gian ông ấy lãnh đạo công ty đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ.)
Naviguer dans le sillage de...: Hoạt động hoặc phát triển dưới sự bảo trợ hoặc trong khuôn khổ ảnh hưởng của...
- Le pays navigue dans le sillage de sa grande voisine économique. (Đất nước này đang phát triển dưới sự ảnh hưởng của nước láng giềng lớn về kinh tế.)
danh từ giống đực
- (hàng hải) lằn tàu
- (vật lý học) xoáy dòng rẽ
- dans le sillage de quelqu'untheo bước ai (nghĩa bóng)