zestily

zestily

She scrubbed the floor zestily with a big yellow sponge.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb) - Một cách hăng hái, nhiệt tình, đầy sinh lực: "zestily" mô tả cách thực hiện một hành động với sự say mê, thích thú năng lượng dồi dào, tương tự như "gia vị" (zest) thêm vào cuộc sống.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã lau sàn căn hộ mới một cách hăng hái.)
  • (Bọn trẻ chơi trong công viên một cách nhiệt tình, cười đùa chạy nhảy.)
  • (Anh ấy giải quyết dự án khó khăn một cách đầy sinh lực, háo hức chứng tỏ bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something zestily": làm việc đó với tinh thần phấn chấn.

    • The chef zestily added spices to the dish, enjoying the process. (Đầu bếp thêm gia vị vào món ăn một cách hăng hái, tận hưởng quá trình.)
  • "to speak zestily": nói chuyện với sự nhiệt tình.

    • She zestily described her travel adventures to the audience. ( ấy mô tả chuyến phiêu lưu du lịch của mình với khán giả một cách nhiệt tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Zest (danh từ): sự hăng hái, niềm say mê; vỏ cam/quýt bào.

    • He has a zest for life. (Anh ấy niềm say mê cuộc sống.)
  • Zestful (tính từ): đầy hăng hái, nhiệt tình.

    • Her zestful attitude makes her a great team member. (Thái độ đầy nhiệt tình của ấy khiến trở thành một thành viên đội nhóm tuyệt vời.)
  • Zestfully (trạng từ): một cách hăng hái (từ đồng nghĩa gần với "zestily").

    • He zestfully joined the dance competition. (Anh ấy tham gia cuộc thi nhảy một cách hăng hái.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthusiastically: một cách nhiệt tình.
  • Eagerly: một cách háo hức.
  • Vigorously: một cách mạnh mẽ, đầy sinh lực.
  • Passionately: một cách say mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add zest to: thêm sinh lực hoặc sự thú vị vào.
    • Her humor adds zest to the conversation. (Sự hài hước của ấy thêm sinh lực vào cuộc trò chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • With all one's might: với tất cả sức lực.

    • He worked with all his might, zestily finishing the task. (Anh ấy làm việc với tất cả sức lực, hoàn thành nhiệm vụ một cách hăng hái.)
  • Full of beans: tràn đầy năng lượng (thân mật).

    • The kids are full of beans, running zestily around the yard. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng, chạy nhảy hăng hái quanh sân.)