zeugma

Học thuật
Thân thiện
zeugma

L'écrivain utilise un zeugma pour surprendre et amuser le lecteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối nối hợp: Một biện pháp tu từ trong văn học, trong đó một từ (thườngđộng từ, tính từ hoặc giới từ) được dùng để kết hợp với hai hoặc nhiều từ khác trong câu, nhưng về mặt ngữ nghĩa hoặc ngữ pháp, chỉ phù hợp thực sự với một trong số đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'auteur utilise un zeugma pour créer un effet comique. (Tác giả sử dụng một lối nối hợp để tạo hiệu ứng hài hước.)
    • « Il perdit son sang-froid et son chapeau » est un exemple classique de zeugma. ("Anh ta mất bình tĩnh chiếc của mình" là một ví dụ kinh điển của lối nối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Zeugma grammatical: Lối nối hợp ngữ pháp, khi từ kết hợp không phù hợp về mặt ngữ pháp với tất cả các thành phần đi kèm.
  • Zeugma sémantique: Lối nối hợp ngữ nghĩa, khi từ kết hợp không phù hợp về mặt ý nghĩa với tất cả các thành phần đi kèm, thường tạo ra sự bất ngờ hoặc hài hước.
Biến thể từ gần giống
  • Syllepse (n.f): Phép đồng phối, một biện pháp tu từ liên quan chặt chẽ, đôi khi được dùng thay thế cho "zeugma" trong một số phân loại.
Từ đồng nghĩa
  • Construction à double sens: Cấu trúc hai nghĩa.
  • Figure de style: Biện pháp tu từ (nhóm từ rộng hơn, bao gồm zeugma).
zeugma

L'écrivain utilise un zeugma pour surprendre et amuser le lecteur.

danh từ giống đực
  1. (văn học) lối nối hợp

Từ gần giống