zygoma

/zai'goumə/
Học thuật
Thân thiện
zygoma

Le zygoma est un os de la joue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Xương gò má: "zygoma" là một thuật ngữ giải phẫu học chỉ xương tạo thành phần nhô ra của gò má, nối xương thái dương với xương hàm trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une fracture du zygoma peut nécessiter une intervention chirurgicale. (Gãy xương gò má có thể cần phải can thiệp phẫu thuật.)
    • Le muscle masséter s'insère sur l'arcade zygomatique. ( cắn bám vào cung tiếp gò má.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arcade zygomatique": Cung tiếp gò má, một cấu trúc xương hình vòng cung được tạo thành bởi xương gò má xương thái dương.
    • L'arcade zygomatique protège l'œil. (Cung tiếp gò má bảo vệ mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Zygomatique (tính từ): thuộc về xương gò má.
    • Le muscle zygomatique est un muscle du visage. ( gò mámột trên mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Os malaire: xương gò má (tên gọi khác trong giải phẫu học).
  • Pommette (danh từ giống cái): gò má (chỉ phần thịt bên ngoài, không phải xương).
zygoma

Le zygoma est un os de la joue.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương gò má

Từ gần giống

Từ chứa "zygoma"