zygoma
/zai'goumə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Xương gò má: "zygoma" là một thuật ngữ giải phẫu học chỉ xương tạo thành phần nhô ra của gò má, nối xương thái dương với xương hàm trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une fracture du zygoma peut nécessiter une intervention chirurgicale. (Gãy xương gò má có thể cần phải can thiệp phẫu thuật.)
- Le muscle masséter s'insère sur l'arcade zygomatique. (Cơ cắn bám vào cung tiếp gò má.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arcade zygomatique": Cung tiếp gò má, một cấu trúc xương hình vòng cung được tạo thành bởi xương gò má và xương thái dương.
- L'arcade zygomatique protège l'œil. (Cung tiếp gò má bảo vệ mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Zygomatique (tính từ): thuộc về xương gò má.
- Le muscle zygomatique est un muscle du visage. (Cơ gò má là một cơ trên mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Os malaire: xương gò má (tên gọi khác trong giải phẫu học).
- Pommette (danh từ giống cái): gò má (chỉ phần thịt bên ngoài, không phải xương).