zeugme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phép nối kết (một hình thức tu từ): Một biện pháp tu từ trong đó một từ (thường là động từ hoặc giới từ) được sử dụng để kết hợp với hai hoặc nhiều từ khác, nhưng chỉ phù hợp về nghĩa hoặc ngữ pháp với một trong số chúng, tạo ra hiệu ứng bất ngờ hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- « Il prit son chapeau et la fuite. » est un exemple classique de zeugme. ("Anh ta cầm lấy mũ và sự chạy trốn." là một ví dụ kinh điển của phép nối kết.)
- L'auteur utilise un zeugme pour créer un effet comique. (Tác giả sử dụng phép nối kết để tạo hiệu ứng hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
Zeugme syntaxique: Phép nối kết cú pháp, khi từ nối chỉ phù hợp về mặt ngữ pháp với một trong các thành phần.
- Dans « vêtu de probité candide et de lin blanc », le verbe sous-entendu « vêtu » ne convient syntaxiquement qu'à « lin blanc ». (Trong câu "mặc trang phục là sự ngay thẳng trong trắng và vải lanh trắng", động từ ngầm hiểu "mặc" chỉ phù hợp về mặt cú pháp với "vải lanh trắng".)
Zeugme sémantique: Phép nối kết ngữ nghĩa, khi từ nối chỉ phù hợp về mặt ý nghĩa với một thành phần.
- « Il ouvrit la porte et son cœur à l'étranger. » est un zeugme sémantique. ("Anh ta mở cửa và trái tim mình cho người lạ." là một phép nối kết ngữ nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Syllepse (n.f): Phép chấp nhận, một hình thức tu từ tương tự, thường được dùng thay thế cho "zeugme" trong một số phân loại. Nó cho phép một từ liên kết với các từ khác theo những cách khác nhau (nghĩa đen và nghĩa bóng, ngữ pháp khác nhau).
- La syllepse est souvent confondue avec le zeugme. (Phép chấp nhận thường bị nhầm lẫn với phép nối kết.)
Từ đồng nghĩa
- Construction à double régime: Cấu trúc có hai bổ ngữ.
- Figure de style: Biện pháp tu từ (nhóm từ rộng hơn, bao gồm zeugme).
Thành ngữ liên quan
- Faire un zeugme: Sử dụng phép nối kết.
- Victor Hugo aimait faire des zeugmes dans ses poèmes. (Victor Hugo thích sử dụng phép nối kết trong các bài thơ của mình.)
danh từ giống đực
- xem zeugma