squame

danh từ giống cái
  1. (y học) vảy da
  2. (từ , nghĩa ) vảy (, rắn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "squame"

Từ có nhắc đến "squame"

squame
Une squame de poisson brille sous la lumière du soleil.