squame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Vảy da: Chỉ một mảnh da khô, nhỏ, thường bong ra từ bề mặt da, đặc biệt trong một số bệnh lý về da.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Vảy (cá, rắn): Chỉ lớp phủ cứng, nhỏ, chồng lên nhau trên cơ thể của một số loài động vật như cá hoặc bò sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le psoriasis provoque la formation de squames sur la peau. (Bệnh vảy nến gây ra sự hình thành các vảy da trên bề mặt da.)
- Sous le microscope, on observe la structure d'une squame de poisson. (Dưới kính hiển vi, người ta quan sát cấu trúc của một cái vảy cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique en dermatologie: Thuật ngữ chuyên môn trong ngành da liễu.
- Le médecin a prélevé une squame pour analyse. (Bác sĩ đã lấy một mảnh vảy da để phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Squameux/Squameuse (tính từ): có vảy, dạng vảy.
- Une peau squameuse. (Làn da có vảy.)
- Desquamation (danh từ giống cái): sự bong vảy, tróc vảy.
- La desquamation est un symptôme courant. (Hiện tượng bong vảy là một triệu chứng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Écaille: Vảy (thường dùng cho cá, bò sát; phổ biến hơn so với nghĩa cũ của "squame").
- Pellicule: Mảnh da chết nhỏ, vảy nhỏ (thường dùng trong đời sống hàng ngày hơn là y học).
Lưu ý
- Từ "squame" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt là chuyên ngành da liễu. Nghĩa cũ chỉ vảy cá, rắn ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại, thay vào đó người ta thường dùng từ "écaille".
danh từ giống cái
- (y học) vảy da
- (từ cũ, nghĩa cũ) vảy (cá, rắn)