zeus

/zju:s/
Học thuật
Thân thiện
zeus

Zeus hurls a thunderbolt from a mountaintop.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thần Dớt, Thần Zeus: Vị thần tối cao trong thần thoại Hy Lạp, được coi vua của các vị thần, người cai trị trên đỉnh Olympus. Ông chúa tể của bầu trời sấm sét.
    • (Nghĩa sinh học) Chi Zeus: Một chi trong họ Zeidae, bao gồm các loài như làn.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (Thần thoại):
    • In Greek mythology, Zeus is the king of the gods. (Trong thần thoại Hy Lạp, Zeus vua của các vị thần.)
    • Zeus is often depicted holding a thunderbolt. (Zeus thường được miêu tả cầm một tia sét.)
  • Danh từ riêng (Sinh học):
    • The fish belongs to the genus Zeus. (Con này thuộc chi Zeus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The wrath of Zeus": Sự trừng phạt của thần Zeus, thường ám chỉ một sự trừng phạt mạnh mẽ đáng sợ từ quyền lực tối cao.
    • The storm felt like the wrath of Zeus. (Cơn bão cảm giác như sự trừng phạt của thần Zeus.)
  • "Zeus-like": (Tính từ, ít dùng) những đặc điểm giống thần Zeus, như uy quyền tối thượng hoặc nóng giận.
    • The CEO had a Zeus-like authority over the company. (Vị CEO quyền lực tối thượng như thần Zeus đối với công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Jupiter (n): Tên gọi của vị thần tương ứng với Zeus trong thần thoại La .
  • Olympian (n/adj): (Thuộc về) các vị thần trên đỉnh Olympus, đứng đầu Zeus; cũng có nghĩa xuất sắc, vĩ đại.
Từ đồng nghĩa
  • The Thunderer: Đấng cầm sấm sét (một danh hiệu khác của Zeus).
  • The Cloud-Gatherer: Kẻ tụ mây (một danh hiệu trong các sử thi về Zeus).
Thành ngữ liên quan
  • "By Zeus!": (Cổ ngữ) Một lời thề hoặc biểu cảm ngạc nhiên, tương đương với "Trời ơi!" hay "Thề thần Zeus!".
  • "Eagle of Zeus": Đại bàng của Zeus, biểu tượng của quyền lực sứ giả của thần.
zeus

Zeus hurls a thunderbolt from a mountaintop.

danh từ
  1. (Zeus) (thần thoại,thần học) thần Dớt, thần vương

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống