cess
/ses/ Cách viết khác : (sess) /ses/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuế, mức thuế: Một khoản tiền bắt buộc phải nộp cho chính quyền, thường dựa trên giá trị tài sản hoặc thu nhập.
- Sự đánh thuế: Hành động hoặc hệ thống thu thuế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local council increased the cess on property. (Hội đồng địa phương đã tăng mức thuế đối với tài sản.)
- He paid the annual cess without complaint. (Ông ấy đã nộp khoản thuế hàng năm mà không phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to levy a cess": đánh một khoản thuế.
- The government has the authority to levy a cess for road maintenance. (Chính phủ có thẩm quyền đánh một khoản thuế để bảo trì đường xá.)
Biến thể và từ gần giống
- Assessment (n): sự đánh giá, sự định giá (thường để tính thuế).
- Tax (n): thuế (từ thông dụng và tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Tax: thuế.
- Levy: sự đánh thuế, khoản thuế.
- Impost: thuế, đặc biệt là thuế nhập khẩu.
Thành ngữ liên quan
- Bad cess to you!: (Thành ngữ Ireland, cổ) Một lời nguyền rủa, tương đương với "Quỷ tha ma bắt mày đi!" hoặc "Đồ xui xẻo!".
- After he cheated me, I said, "Bad cess to you!" (Sau khi hắn lừa tôi, tôi đã nói: "Quỷ tha ma bắt mày đi!")
danh từ
- thuế, mức thuế
Idioms
- bad cess to you!(Ai-len) quỷ tha ma bắt mày đi!