sess
/ses/ Cách viết khác : (sess) /ses/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuế, mức thuế: "sess" là một từ cổ, hiếm gặp, dùng để chỉ một khoản thuế hoặc mức thuế phải nộp.
- (Tiếng lóng) Cần sa: Trong tiếng lóng đường phố, "sess" là một từ lóng để chỉ cần sa (marijuana).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa cổ - thuế):
- The lord imposed a new sess on the villagers. (Lãnh chúa áp đặt một mức thuế mới lên dân làng.)
- Danh từ (tiếng lóng - cần sa):
- He was caught with some sess in his pocket. (Hắn ta bị bắt với một ít cần sa trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bad cess to you!": (Cụm từ cổ, gốc Ireland) Một lời nguyền rủa, tương đương với "quỷ tha ma bắt mày đi!" hoặc "đồ xui xẻo!".
- After he betrayed them, they shouted, "Bad cess to you!" (Sau khi hắn phản bội họ, họ hét lên: "Đồ xui xẻo!")
Biến thể và từ gần giàng
- Tax (n): thuế (từ thông dụng, đồng nghĩa với nghĩa cổ của "sess").
- Weed, pot, grass (n): (tiếng lóng) cần sa (các từ lóng đồng nghĩa với nghĩa tiếng lóng của "sess").
Lưu ý
- Từ "sess" với nghĩa "thuế" cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử.
- Nghĩa tiếng lóng ("cần sa") phổ biến hơn trong một số bối cảnh không chính thức nhất định, nhưng vẫn là từ lóng.
danh từ
- thuế, mức thuế
Idioms
- bad cess to you!(Ai-len) quỷ tha ma bắt mày đi!