sess

/ses/ Cách viết khác : (sess) /ses/
danh từ
  1. thuế, mức thuế

Idioms

  • bad cess to you!
    (Ai-len) quỷ tha ma bắt mày đi!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sess
A person holds a small bag of sess in their hand.