zip gun
Định nghĩa
Danh từ: Súng tự chế thô sơ, thường được làm từ các bộ phận có sẵn như ống kim loại, lò xo, hoặc dây thun, có khả năng bắn đạn. "Zip gun" thường được chế tạo một cách vụng về và không có độ chính xác cao.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát tìm thấy một khẩu súng tự chế thô sơ giấu dưới giường của nghi phạm.)
- (Anh ta bị bắt vì mang một khẩu súng tự chế trong ba lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a zip gun": chế tạo một khẩu súng tự chế thô sơ.
- The teenager learned how to make a zip gun from online tutorials. (Thiếu niên đó học cách chế tạo súng tự chế từ các hướng dẫn trực tuyến.)
"zip gun crime": tội phạm liên quan đến súng tự chế.
- Zip gun crimes are often linked to gang activities. (Các tội phạm liên quan đến súng tự chế thường được liên kết với hoạt động băng đảng.)
Biến thể và từ gần giống
Homemade gun (n): súng tự chế.
- A homemade gun can be dangerous if not properly constructed. (Súng tự chế có thể nguy hiểm nếu không được chế tạo đúng cách.)
Improvised firearm (n): vũ khí cải tiến.
- The prisoner used an improvised firearm to threaten the guard. (Tù nhân đã dùng vũ khí cải tiến để đe dọa lính canh.)
Từ đồng nghĩa
- Crude pistol: súng lục thô sơ.
- Homemade handgun: súng ngắn tự chế.
Các cụm từ liên quan
- Zip gun attack: cuộc tấn công bằng súng tự chế.
- The zip gun attack caused panic in the neighborhood. (Cuộc tấn công bằng súng tự chế đã gây hoảng loạn trong khu phố.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "zip gun".)