zither

/'ziθə/ Cách viết khác : (zithern) /'ziθən/
danh từ
  1. đàn tam thập lục
nội động từ
  1. chơi đàn tam thập lục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "zither"

Từ có nhắc đến "zither"

zither
A musician plays a traditional zither on a small stage.