zither

/'ziθə/ Cách viết khác : (zithern) /'ziθən/
Học thuật
Thân thiện
zither

A musician plays a traditional zither on a small stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đàn tam thập lục: Một nhạc cụ dây một bảng âm phẳng, thường được đặt nằm ngang để chơi. Các dây đàn được gảy bằng miếng gảy hoặc bằng ngón tay.
    • Một loại đàn dây cổ: Tên gọi chung cho một họ nhạc cụ dây gảy cổ, nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
  2. Nội động từ (ít phổ biến):

    • Chơi đàn tam thập lục: Hành động biểu diễn bằng đàn zither.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The musician played a beautiful melody on the zither. (Nhạc công chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây đàn tam thập lục.)
    • In the museum, we saw an ancient Chinese zither. (Trong viện bảo tàng, chúng tôi đã thấy một cây đàn tam thập lục cổ của Trung Quốc.)
    • The sound of the zither is very clear and soothing. (Âm thanh của đàn tam thập lục rất trong trẻo êm dịu.)
  • Động từ:

    • She learned to zither during her stay in Austria. ( ấy đã học chơi đàn tam thập lục trong thời gianÁo.) (Cách dùng này hiếm gặp, thường dùng "play the zither" hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concert zither": Một loại zither hiện đại hơn, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển châu Âu, đặc biệt Đức Áo.
  • "Appalachian dulcimer": Đôi khi được xem một dạng zither trong văn hóa dân gian Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Zithern (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn của "zither".
  • Cithern / Cittern (n): Một nhạc cụ dây gảy cổ của châu Âu, họ hàng với đàn lute, đôi khi bị nhầm lẫn với zither.
  • Guzheng (n): Đàn tranh/cổ tranh của Trung Quốc, một loại nhạc cụ thuộc họ zither.
  • Koto (n): Đàn tranh/koto của Nhật Bản, một loại nhạc cụ thuộc họ zither.
Từ đồng nghĩa
  • Stringed instrument (n): Nhạc cụ dây (nghĩa rộng, không đặc thù).
  • Psaltery (n): Một nhạc cụ dây gảy cổ châu Âu hình dáng nguyên tương tự zither.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ "zither".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "zither".

zither

A musician plays a traditional zither on a small stage.

danh từ
  1. đàn tam thập lục
nội động từ
  1. chơi đàn tam thập lục

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "zither"