swither
/'swiðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phân vân, sự lưỡng lự: Trạng thái tinh thần không thể quyết định giữa các lựa chọn; cảm giác do dự, băn khoăn.
- Sự lo lắng, sự bồn chồn: Trạng thái bất an, lo âu, thường do suy nghĩ quá nhiều về một vấn đề.
Nội động từ:
- Phân vân, lưỡng lự: Hành động do dự, không thể đưa ra quyết định nhanh chóng.
- Lo lắng, băn khoăn: Cảm thấy bất an hoặc lo âu về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After much swither, she finally chose the blue dress. (Sau nhiều sự phân vân, cuối cùng cô ấy đã chọn chiếc váy màu xanh.)
- He was in a terrible swither about whether to accept the job offer. (Anh ấy đang trong một sự băn khoăn khủng khiếp về việc có nên nhận lời mời làm việc hay không.)
Nội động từ:
- Don't swither for too long, or you'll miss the opportunity. (Đừng phân vân quá lâu, nếu không bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.)
- She swithers over every small decision. (Cô ấy lưỡng lự trước mọi quyết định nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in a swither": Đang trong trạng thái phân vân, lo lắng.
- He's been in a swither all week about the exam results. (Anh ấy đã ở trong trạng thái lo lắng cả tuần về kết quả kỳ thi.)
"To fall into a swither": Rơi vào trạng thái do dự, bối rối.
- The complex question made him fall into a swither. (Câu hỏi phức tạp khiến anh ta rơi vào sự lưỡng lự.)
Biến thể và từ gần giống
- Swithering (danh động từ/ tính từ): Hành động phân vân; có tính chất do dự.
- His swithering attitude is frustrating. (Thái độ lưỡng lự của anh ta thật đáng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hesitation (sự do dự), indecision (sự thiếu quyết đoán), doubt (sự nghi ngờ), anxiety (sự lo âu).
- Động từ: Hesitate (do dự), vacillate (dao động), waver (chần chừ), fret (lo lắng).
Lưu ý về từ vựng
- Nguồn gốc: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Scotland (Ê-cốt) và được sử dụng chủ yếu trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, đặc biệt là ở Scotland và Bắc Ireland.
- Mức độ phổ biến: Đây không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh toàn cầu hiện đại. Người học nên biết đến từ này trong ngữ cảnh văn học hoặc khi giao tiếp với người nói tiếng Anh từ các vùng nói trên.
danh từ
- (Ê-cốt) sự nghi ngờ; sự phân vân, sự lưỡng lự
nội động từ
- (Ê-cốt) nghi ngờ; phân vân, lưỡng lự