swither

/'swiðə/
danh từ
  1. (Ê-cốt) sự nghi ngờ; sự phân vân, sự lưỡng lự
nội động từ
  1. (Ê-cốt) nghi ngờ; phân vân, lưỡng lự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

swither
He is in a swither about the upcoming exam.