zloty
/'zlɔti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ba Lan: "zloty" là tên gọi của đồng tiền chính thức của Cộng hòa Ba Lan. Một zloty được chia thành 100 groszy.
- Một đồng tiền cụ thể: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một tờ tiền giấy hoặc đồng xu có mệnh giá zloty.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of the book is fifty zloty. (Giá của cuốn sách là năm mươi zloty.)
- He exchanged his euros for Polish zloty at the bank. (Anh ấy đổi euro của mình lấy zloty Ba Lan tại ngân hàng.)
- I found a ten-zloty coin on the street. (Tôi nhặt được một đồng xu mười zloty trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zloty" trong bối cảnh kinh tế và tài chính: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, tỷ giá hối đoái và tin tức kinh tế liên quan đến Ba Lan.
- The zloty strengthened against the euro today. (Đồng zloty đã mạnh lên so với đồng euro hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- PLN: Đây là mã tiền tệ ISO quốc tế cho đồng zloty Ba Lan, viết tắt của "Polish Zloty".
- The hotel accepts payment in PLN. (Khách sạn chấp nhận thanh toán bằng PLN.)
- Grosz (số nhiều: groszy): Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, bằng 1/100 zloty.
- It costs only a few groszy. (Nó chỉ có giá vài groszy.)
Từ đồng nghĩa
- Polish currency: Tiền tệ Ba Lan. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Złoty: Cách viết chính xác trong tiếng Ba Lan, có dấu gạch ngang qua chữ "l" (ł).
Lưu ý
- Từ "zloty" giữ nguyên hình thức cho cả số ít và số nhiều trong tiếng Anh (ví dụ: one zloty, ten zloty). Tuy nhiên, dạng số nhiều "zlotys" đôi khi cũng được sử dụng.
- Trong tiếng Ba Lan, từ này có nghĩa là "bằng vàng", phản ánh nguồn gốc lịch sử của nó.
danh từ
- đồng zlôti (tiền Ba lan)