slaty

/'sleiti/
Học thuật
Thân thiện
slaty

The sky was a slaty gray before the sunrise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đá phiến, tính chất của đá phiến: Mô tả vật liệu, cấu trúc hoặc đặc điểm giống với loại đá biến chất có thể tách thành các lớp mỏng.
    • màu xám của đá phiến: Mô tả một màu xám xanh hoặc xám đậm, tương tự như màu sắc phổ biến của đá phiến.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Thuộc về đá phiến):

    • The roof was made of slaty tiles. (Mái nhà được lợp bằng những viên ngói tính chất như đá phiến.)
    • We climbed the slaty cliffs by the sea. (Chúng tôi leo lên những vách đá cấu tạo như đá phiến bên bờ biển.)
  • Tính từ (Màu sắc):

    • The sky turned a slaty gray before the storm. (Bầu trời chuyển sang một màu xám như đá phiến trước cơn bão.)
    • Her eyes were a deep, slaty blue. (Đôi mắt ấy màu xanh xám đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slaty cleavage": thường dùng trong địa chất học để chỉ sự phân phiến, khả năng tách lớp đặc trưng của đá phiến.
    • The rock exhibited perfect slaty cleavage. (Tảng đá thể hiện sự phân phiến hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Slate (n): đá phiến.

    • They used slate for the walkway. (Họ dùng đá phiến cho lối đi.)
  • Slate (v): lợp bằng đá phiến; lên kế hoạch hoặc đề cử.

  • Slaty-blue (adj): xanh xám (một biến thể cụ thể hơn của màu slaty).
Từ đồng nghĩa
  • Slatelike: giống đá phiến.
  • Slate-gray: xám đá phiến (chủ yếu nhấn mạnh màu sắc).
  • Greyish-blue: xanh xám (nhấn mạnh màu sắc tương tự).
slaty

The sky was a slaty gray before the sunrise.

tính từ
  1. (thuộc) đá phiến; như đá phiến
  2. màu đá phiến