slaty
/'sleiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đá phiến, có tính chất của đá phiến: Mô tả vật liệu, cấu trúc hoặc đặc điểm giống với loại đá biến chất có thể tách thành các lớp mỏng.
- Có màu xám của đá phiến: Mô tả một màu xám xanh hoặc xám đậm, tương tự như màu sắc phổ biến của đá phiến.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Thuộc về đá phiến):
- The roof was made of slaty tiles. (Mái nhà được lợp bằng những viên ngói có tính chất như đá phiến.)
- We climbed the slaty cliffs by the sea. (Chúng tôi leo lên những vách đá có cấu tạo như đá phiến bên bờ biển.)
Tính từ (Màu sắc):
- The sky turned a slaty gray before the storm. (Bầu trời chuyển sang một màu xám như đá phiến trước cơn bão.)
- Her eyes were a deep, slaty blue. (Đôi mắt cô ấy có màu xanh xám đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "slaty cleavage": thường dùng trong địa chất học để chỉ sự phân phiến, khả năng tách lớp đặc trưng của đá phiến.
- The rock exhibited perfect slaty cleavage. (Tảng đá thể hiện sự phân phiến hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Slate (n): đá phiến.
- They used slate for the walkway. (Họ dùng đá phiến cho lối đi.)
Slate (v): lợp bằng đá phiến; lên kế hoạch hoặc đề cử.
- Slaty-blue (adj): xanh xám (một biến thể cụ thể hơn của màu slaty).
Từ đồng nghĩa
- Slatelike: giống đá phiến.
- Slate-gray: xám đá phiến (chủ yếu nhấn mạnh màu sắc).
- Greyish-blue: xanh xám (nhấn mạnh màu sắc tương tự).
tính từ
- (thuộc) đá phiến; như đá phiến
- có màu đá phiến