slot
/slɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khe, rãnh, lỗ hổng hẹp: Một khe hở dài và hẹp, thường dùng để đưa vật gì đó vào hoặc để lắp ghép.
- Vị trí, chỗ (trong lịch trình, tổ chức): Một vị trí hoặc khoảng thời gian được xác định trong một kế hoạch, chương trình hoặc cấu trúc.
- Ổ cắm, khe cắm (máy tính): Một đầu nối trên bo mạch chủ của máy tính để lắp thêm các card mở rộng.
- Vết chân (của động vật, đặc biệt là hươu nai): Dấu vết để lại trên mặt đất mềm.
Động từ:
- Lắp vào, đặt vào khe: Hành động đưa hoặc lắp một vật vào một khe hở phù hợp.
- Sắp xếp, phân bổ (thời gian, vị trí): Dành riêng một khoảng thời gian hoặc vị trí cho một việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please insert the coin into the slot. (Hãy thả đồng xu vào khe.)
- We have a slot available for a meeting at 3 PM. (Chúng tôi có một khung giờ trống cho cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
- The graphics card fits into the PCI Express slot on the motherboard. (Card đồ họa được lắp vào khe PCI Express trên bo mạch chủ.)
- The hunter followed the deer's slot through the forest. (Người thợ săn lần theo vết chân con hươu trong rừng.)
Động từ:
- He slotted the key into the lock. (Anh ấy tra chìa khóa vào ổ khóa.)
- Can you slot me in for a quick appointment tomorrow? (Anh có thể sắp xếp cho tôi một cuộc hẹn nhanh vào ngày mai được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to slot in/into": Lắp vào, khớp vào một cách hoàn hảo.
- The new manager slotted into the team very easily. (Người quản lý mới hòa nhập vào nhóm rất dễ dàng.)
"to slot something home": (Thể thao) Đá bóng vào lưới một cách gọn gàng.
- The striker slotted the ball home from close range. (Tiền đạo đã đẩy nhẹ bóng vào lưới từ cự ly gần.)
Biến thể và từ gần giống
Slot machine (n): Máy đánh bạc (máy chơi game yêu cầu thả đồng xu vào khe).
- He lost all his money at the slot machines. (Anh ta thua sạch tiền ở các máy đánh bạc.)
Time slot (n): Khung giờ, khoảng thời gian được phân bổ.
- Your favorite show has changed its time slot. (Chương trình yêu thích của bạn đã đổi khung giờ chiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khe, rãnh): Groove (rãnh), slit (khe hẹp), aperture (lỗ hổng).
- Danh từ (vị trí): Position (vị trí), niche (vị trí thích hợp), opening (chỗ trống).
- Động từ (lắp vào): Insert (chèn vào), fit (lắp vừa), place (đặt vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slot in: Sắp xếp thời gian cho ai/việc gì; lắp vào.
- I'll try to slot you in between my other meetings. (Tôi sẽ cố gắng sắp xếp thời gian cho anh giữa các cuộc họp khác của tôi.)
Slot into: Phù hợp với, hòa nhập vào.
- The new policy slots into our existing framework. (Chính sách mới phù hợp với khuôn khổ hiện có của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
A slot in the schedule: Một khoảng trống trong lịch trình.
- I'm busy all day, but I might have a slot in the schedule around 4 PM. (Tôi bận cả ngày, nhưng có thể có một khung giờ trống vào khoảng 4 giờ chiều.)
To fill a slot: Lấp đầy một vị trí trống.
- We need to fill the vacant slot in the marketing department. (Chúng ta cần lấp đầy vị trí còn trống trong bộ phận tiếp thị.)
danh từ
- đường đi của hươu nai, vết đi của hươu nai
- khấc, khía; khe (ở ống tiền, ở ổ khoá); đường ren
- cửa sàn (cửa ở sàn sân khấu); cửa mái (cưa ở mái nhà)
ngoại động từ
- khía đường rãnh; đục khe; ren