slot

/slɔt/
Học thuật
Thân thiện
slot

He inserts a coin into the slot of the vending machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khe, rãnh, lỗ hổng hẹp: Một khe hở dài hẹp, thường dùng để đưa vật đó vào hoặc để lắp ghép.
    • Vị trí, chỗ (trong lịch trình, tổ chức): Một vị trí hoặc khoảng thời gian được xác định trong một kế hoạch, chương trình hoặc cấu trúc.
    • Ổ cắm, khe cắm (máy tính): Một đầu nối trên bo mạch chủ của máy tính để lắp thêm các card mở rộng.
    • Vết chân (của động vật, đặc biệt hươu nai): Dấu vết để lại trên mặt đất mềm.
  2. Động từ:

    • Lắp vào, đặt vào khe: Hành động đưa hoặc lắp một vật vào một khe hở phù hợp.
    • Sắp xếp, phân bổ (thời gian, vị trí): Dành riêng một khoảng thời gian hoặc vị trí cho một việc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please insert the coin into the slot. (Hãy thả đồng xu vào khe.)
    • We have a slot available for a meeting at 3 PM. (Chúng tôi một khung giờ trống cho cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
    • The graphics card fits into the PCI Express slot on the motherboard. (Card đồ họa được lắp vào khe PCI Express trên bo mạch chủ.)
    • The hunter followed the deer's slot through the forest. (Người thợ săn lần theo vết chân con hươu trong rừng.)
  • Động từ:

    • He slotted the key into the lock. (Anh ấy tra chìa khóa vào ổ khóa.)
    • Can you slot me in for a quick appointment tomorrow? (Anh có thể sắp xếp cho tôi một cuộc hẹn nhanh vào ngày mai được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slot in/into": Lắp vào, khớp vào một cách hoàn hảo.

    • The new manager slotted into the team very easily. (Người quản lý mới hòa nhập vào nhóm rất dễ dàng.)
  • "to slot something home": (Thể thao) Đá bóng vào lưới một cách gọn gàng.

    • The striker slotted the ball home from close range. (Tiền đạo đã đẩy nhẹ bóng vào lưới từ cự ly gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Slot machine (n): Máy đánh bạc (máy chơi game yêu cầu thả đồng xu vào khe).

    • He lost all his money at the slot machines. (Anh ta thua sạch tiềncác máy đánh bạc.)
  • Time slot (n): Khung giờ, khoảng thời gian được phân bổ.

    • Your favorite show has changed its time slot. (Chương trình yêu thích của bạn đã đổi khung giờ chiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khe, rãnh): Groove (rãnh), slit (khe hẹp), aperture (lỗ hổng).
  • Danh từ (vị trí): Position (vị trí), niche (vị trí thích hợp), opening (chỗ trống).
  • Động từ (lắp vào): Insert (chèn vào), fit (lắp vừa), place (đặt vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slot in: Sắp xếp thời gian cho ai/việc ; lắp vào.

    • I'll try to slot you in between my other meetings. (Tôi sẽ cố gắng sắp xếp thời gian cho anh giữa các cuộc họp khác của tôi.)
  • Slot into: Phù hợp với, hòa nhập vào.

    • The new policy slots into our existing framework. (Chính sách mới phù hợp với khuôn khổ hiện có của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • A slot in the schedule: Một khoảng trống trong lịch trình.

    • I'm busy all day, but I might have a slot in the schedule around 4 PM. (Tôi bận cả ngày, nhưng có thể một khung giờ trống vào khoảng 4 giờ chiều.)
  • To fill a slot: Lấp đầy một vị trí trống.

    • We need to fill the vacant slot in the marketing department. (Chúng ta cần lấp đầy vị trí còn trống trong bộ phận tiếp thị.)
slot

He inserts a coin into the slot of the vending machine.

danh từ
  1. đường đi của hươu nai, vết đi của hươu nai
  2. khấc, khía; khe (ở ống tiền, ở ổ khoá); đường ren
  3. cửa sàn (cửasàn sân khấu); cửa mái (cưamái nhà)
ngoại động từ
  1. khía đường rãnh; đục khe; ren