zloty

/'zlɔti/
Học thuật
Thân thiện
zloty

Le touriste échange des euros contre des zlotys au bureau de change.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng zlôti: Đơn vị tiền tệ chính thức của Ba Lan. Đâydanh từ chỉ tên riêng của một loại tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prix est de cinquante zlotys. (Giánăm mươi zlôti.)
    • J'ai changé des euros contre des zlotys. (Tôi đã đổi euro lấy zlôti.)
    • Le zloty est la monnaie de la Pologne. (Zlôti là tiền tệ của Ba Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en zlotys": được tính bằng, hoặc thanh toán bằng đồng zlôti.
    • Le compte est libellé en zlotys. (Tài khoản được ghi bằng đồng zlôti.)
Biến thể từ gần giống
  • Zlotydanh từ không thay đổi hình thứcsố nhiều trong tiếng Pháp (mặc dù trong ví dụ, dạng "zlotys" đôi khi được sử dụng trong văn nói hoặc viết không chính thức). Dạng số nhiều chính thức trong tiếng Pháp vẫnzloty.
  • PLN: Mã tiền tệ ISO cho đồng zlôti Ba Lan, viết tắt của "Polish Złoty".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đâytên riêng của một đơn vị tiền tệ. Có thể diễn đạt gián tiếp là (tiền tệ Ba Lan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "zloty".
zloty

Le touriste échange des euros contre des zlotys au bureau de change.

danh từ giống đực
  1. đồng zlôti (tiền Ba Lan)

Từ gần giống