zélote

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cuồng tín, người nhiệt thành quá mức: "Zélote" chỉ một người thể hiện lòng nhiệt thành, sự tận tụy cực đoan thường không khoan nhượng đối với một niềm tin tôn giáo, chính trị hoặc một nguyên nhân nào đó.
    • (Lịch sử, Tôn giáo) Thành viên của một phong trào Do Thái cổ đại: Trong bối cảnh lịch sử, "zélote" (viết hoa: Zélote) là tên gọi một nhóm người Do Thái nhiệt thành cực đoan, nổi dậy chống lại sự cai trị của Đế chế La vào thế kỷ thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hiện đại):

    • Il défend ses idées avec une telle ferveur qu'on le traite parfois de zélote. (Anh ấy bảo vệ ý tưởng của mình với một lòng nhiệt thành đến mức đôi khi bị gọi là kẻ cuồng tín.)
    • Les débats en ligne sont souvent pollués par les interventions de zélotes. (Các cuộc tranh luận trực tuyến thường bị nhiễu loạn bởi sự can thiệp của những kẻ cuồng tín.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • Les Zélotes ont mené une révolte contre l'occupation romaine. (Những người Zealot (Zélote) đã lãnh đạo một cuộc nổi dậy chống lại sự chiếm đóng của La .)
    • Le mouvement des Zélotes était actif au Iᵉʳ siècle en Judée. (Phong trào Zealot (Zélote) hoạt động ở Judea vào thế kỷ thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zélote" với nghĩa bóng: Thường được dùng với hàm ý tiêu cực để chỉ sự cứng nhắc, thiếu khoan dung nhiệt thành mù quáng.
    • Son approche est celle d'un zélote, incapable de compromis. (Cách tiếp cận của anh tacách của một kẻ cuồng tín, không khả năng thỏa hiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Zélotisme (danh từ): Chủ nghĩa cuồng tín, tinh thần nhiệt thành cực đoan.
    • Son zélotisme finit par aliéner ses propres partisans. (Chủ nghĩa cuồng tín của anh ta cuối cùng đã làm mất lòng chính những người ủng hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fanatique (danh từ): Người cuồng tín.
  • Extrémiste (danh từ): Người theo chủ nghĩa cực đoan.
  • Intégriste (danh từ): Người theo chủ nghĩa nguyên giáo, bảo thủ cực đoan (thường trong tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Modéré (danh từ): Người ôn hòa.
  • Tolérant (danh từ): Người khoan dung.
  • Sceptique (danh từ): Người hoài nghi.
danh từ
  1. (tôn giáo, (sử học)) nhà yêu nước Do Thái cuồng nhiệt