zodiaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hoàng đới: Trong thiên văn học, "zodiaque" là một dải tưởng tượng trên bầu trời, rộng khoảng 8 độ mỗi bên so với đường hoàng đạo, nơi Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh chính di chuyển.
- Cung hoàng đạo: "Zodiaque" cũng dùng để chỉ vòng tròn mười hai cung (như Bạch Dương, Kim Ngưu...) được sử dụng trong chiêm tinh học, tương ứng với các chòm sao trên hoàng đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Soleil traverse le zodiaque en une année. (Mặt Trời đi xuyên qua hoàng đới trong một năm.)
- Selon son signe du zodiaque, elle est Lion. (Theo cung hoàng đạo của cô ấy, cô ấy là Sư Tử.)
- Les planètes sont visibles dans le zodiaque. (Các hành tinh có thể nhìn thấy được trong hoàng đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Signe du zodiaque": cung hoàng đạo.
- Quel est ton signe du zodiaque ? (Cung hoàng đạo của bạn là gì?)
"Cercle du zodiaque": vòng tròn hoàng đạo.
- Le cercle du zodiaque est divisé en douze parties égales. (Vòng tròn hoàng đạo được chia thành mười hai phần bằng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Zodiacal, zodiacale (tính từ): thuộc về hoàng đạo.
- Une lumière zodiacale (Ánh sáng hoàng đạo)
Zodiaque des Chinois (cụm danh từ): cung hoàng đạo Trung Quốc (12 con giáp).
Từ đồng nghĩa
- Bande céleste: dải thiên thể (nghĩa gần trong thiên văn học).
- Cercle des signes: vòng tròn các cung (trong chiêm tinh).
Thành ngữ liên quan
- Être né sous un bon/mauvais signe du zodiaque: Sinh ra dưới một cung hoàng đạo tốt/xấu (chỉ số phận may mắn hoặc không may).
- Il a toujours de la chance, il est né sous un bon signe du zodiaque. (Anh ấy luôn may mắn, anh ấy sinh ra dưới một cung hoàng đạo tốt.)
{{zodiaque}}
danh từ giống đực
- (thiên văn) hoàng đới