signal
/'signl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hiệu, dấu hiệu: Một cử chỉ, âm thanh hoặc hành động được dùng để truyền đạt một thông điệp, mệnh lệnh hoặc thông báo.
- Tín hiệu: Một dạng thông tin được truyền đi, thường dưới dạng sóng điện từ, âm thanh hoặc ánh sáng, để điều khiển hoặc thông báo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le professeur a donné le signal pour commencer l'examen. (Giáo viên đã ra hiệu để bắt đầu bài kiểm tra.)
- Le signal de détresse a été capté par les garde-côtes. (Tín hiệu cầu cứu đã được lực lượng tuần duyên bắt được.)
- Attends mon signal avant d'agir. (Hãy đợi dấu hiệu của tôi trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner le signal de": ra hiệu để bắt đầu một việc gì đó.
- Le coup de sifflet a donné le signal du départ de la course. (Tiếng còi đã ra hiệu cho cuộc đua khởi động.)
"Être un signal (de)": là một dấu hiệu (của điều gì đó).
- Ces premières fleurs sont un signal du printemps. (Những bông hoa đầu tiên này là một dấu hiệu của mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
Signaler (động từ): báo hiệu, chỉ ra, thông báo.
- Le panneau signale un danger. (Tấm biển báo hiệu một mối nguy hiểm.)
Signalétique (tính từ/danh từ): (thuộc về) tín hiệu, hệ thống chỉ dẫn.
- La signalétique de l'aéroport est très claire. (Hệ thống chỉ dẫn ở sân bay rất rõ ràng.)
Signalisation (danh từ giống cái): hệ thống tín hiệu, sự báo hiệu.
- La signalisation routière. (Hệ thống tín hiệu giao thông đường bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Signe: dấu hiệu, ký hiệu.
- Indice: manh mối, chỉ dẫn.
- Avertisseur: tín hiệu báo động, còi báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'signal' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "signaler").
Thành ngữ liên quan
- Faux signal: tín hiệu giả, dấu hiệu sai lầm.
- Ne vous fiez pas à ce sourire, c'est un faux signal. (Đừng tin vào nụ cười đó, đó là một tín hiệu giả.)
danh từ giống đực
- hiệu, dấu hiệu
- Donner le signalra hiệu, báo hiệu
- tín hiệu
- Signal de chemin de fertín hiệu đường sắt
- Signal d'entréetín hiệu vào (điều khiển học)