zostera

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Zostera: Một chi nhỏ của thực vật biển phân bố rộng rãi, thuộc họ Zosteraceae (hoặc trong một số hệ thống phân loại, thuộc họ Zosteraceae).
dụ sử dụng
  • (Zostera marina is a common seagrass species in temperate regions.)
  • (Species in the genus Zostera play an important role in marine ecosystems.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zostera beds": Các thảm cỏ biển do chi Zostera tạo thành.

    • Zostera beds cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển. (Zostera beds provide habitat for many marine organisms.)
  • "Zostera noltii": Một loài cỏ biển phổ biếnchâu Âu.

    • Zostera noltii thường được tìm thấycác vùng nước nông ven biển. (Zostera noltii is commonly found in shallow coastal waters.)
Biến thể từ gần giống
  • Zosteraceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Zostera.

    • Họ Zosteraceae bao gồm các loài cỏ biển hoa. (The family Zosteraceae includes flowering seagrasses.)
  • Zosteriform (tính từ): hình dạng giống như chi Zostera.

    • Một số tảo biển cấu trúc zosteriform. (Some marine algae have a zosteriform structure.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ biển: Tên gọi chung cho các loài thực vật biển thuộc chi Zostera.
    • Cỏ biển Zostera giúp ổn định đáy biển. (Zostera seagrass helps stabilize the seafloor.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp: Zostera danh từ chỉ thực vật, không thường xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Zostera thuật ngữ khoa học, ít xuất hiện trong ngữ cảnh thành ngữ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zostera
Zostera grows in shallow coastal waters.