zouave
/zu:'ɑ:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính Zouave: Chỉ một loại bộ binh nhẹ trong quân đội Pháp, ban đầu được tuyển mộ từ người Algeria, nổi tiếng với bộ quân phục đầy màu sắc và phong cách chiến đấu đặc biệt.
- Người mặc trang phục kiểu Zouave: Chỉ những người (thường không phải lính) mặc trang phục bắt chước hoặc lấy cảm hứng từ quân phục của lính Zouave.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The French zouaves were known for their bravery in the Crimean War. (Những người lính Zouave của Pháp nổi tiếng vì sự dũng cảm trong Chiến tranh Crimea.)
- During the American Civil War, some volunteer regiments adopted the zouave uniform. (Trong Nội chiến Hoa Kỳ, một số trung đoàn tình nguyện đã mặc quân phục kiểu Zouave.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zouave" như một tính từ mô tả phong cách: Đôi khi được dùng để mô tả kiểu quần áo rộng thùng thình, có xếp nếp ở eo, lấy cảm hứng từ quân phục gốc.
- She wore a zouave-style jacket with her outfit. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác kiểu zouave với bộ trang phục của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Zouave pants (danh từ): Một loại quần rộng, thường bó ở mắt cá chân, lấy cảm hứng từ trang phục của lính Zouave.
- Zouave jacket (danh từ): Một loại áo khoác ngắn, thường có trang trí, lấy cảm hứng từ quân phục.
Từ đồng nghĩa
- Light infantryman (trong bối cảnh lịch sử quân sự): Lính bộ binh nhẹ.
- Algerian rifleman (trong bối cảnh lịch sử cụ thể): Lính bắn tỉa Algeria (chỉ giai đoạn đầu).
Lưu ý
- Từ "zouave" bắt nguồn từ tên của một bộ tộc ở Algeria ("Zwawa"). Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự thế kỷ 19.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này trong tiếng Anh hiện đại.
danh từ
- (sử học) lính zuavơ (lính bộ binh ở An-giê-ri)