suave

/swɑ:v/
tính từ
  1. dịu ngọt, thơm dịu
    • suave wine
      rượu thơm dịu
  2. khéo léo, ngọt ngào (thái độ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "suave"

Từ có nhắc đến "suave"

suave
He offered a suave smile as he greeted the guests.