zozoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Nói ngọng, phát âm sai âm "s" thành "z": "zozoter" là một động từ thân mật, dùng để chỉ hành động nói ngọng, đặc biệt là khi phát âm sai các âm như "s", "ch" hoặc "j", khiến chúng nghe giống như âm "z". Từ này thường dùng để mô tả cách nói của trẻ nhỏ hoặc một số người lớn mắc tật nói ngọng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quand il était petit, il zozotait en disant "zou" pour "sou". (Khi còn nhỏ, cậu bé nói ngọng, nói "zou" thay vì "sou".)
    • Elle zozote un peu, c'est assez mignon. ( ấy nói hơi ngọng một chút, khádễ thương.)
    • Arrête de zozoter, parle clairement ! (Đừng nói ngọng nữa, hãy nói cho rõ ràng vào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire zozoter quelqu'un": Làm cho ai đó nói ngọng (thườngcố ý hoặc do bắt chước).
    • Il fait zozoter son frère pour le taquiner. ( làm cho em trai nói ngọng để trêu chọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Zézayer (động từ): Đồng nghĩa với "zozoter", cùng có nghĩanói ngọng.

    • Il zézaie depuis son enfance. (Anh ấy nói ngọng từ thời thơ ấu.)
  • Zozotement (danh từ): Sự nói ngọng, tật nói ngọng.

    • Son zozotement est à un problème dentaire. (Tật nói ngọng của anh ta là do một vấn đề về răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Zézayer: Nói ngọng (nghĩa hoàn toàn tương đương).
  • Chuinter: Nói gió, phát âm sai âm "s" (nhưng thường tạo ra âm gió khác, không nhất thiết là "z").
Từ trái nghĩa
  • Articuler: Phát âm rõ ràng, phân biệt các âm.
  • Prononcer correctement: Phát âm đúng.
nội động từ
  1. (thân mật) như zézayer

Từ gần giống