séance
/'seksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Buổi họp, cuộc họp: Chỉ một phiên họp chính thức, thường của một cơ quan, tổ chức.
- Buổi: Chỉ một khoảng thời gian được dành cho một hoạt động cụ thể nào đó.
- (Thân mật) Tấn kịch, cảnh tượng ồn ào: Dùng để chỉ một cảnh tượng hỗn loạn, đầy cảm xúc mạnh (như la hét, khóc lóc).
- (Từ cũ) Sự dự hội nghị: Cách dùng cũ để chỉ việc tham dự một hội nghị.
Ví dụ sử dụng
Buổi họp:
- La séance du conseil d'administration est prévue à 14h. (Buổi họp hội đồng quản trị được dự kiến vào lúc 14 giờ.)
- La séance parlementaire a été houleuse. (Phiên họp quốc hội đã rất sôi nổi.)
Buổi (cho một hoạt động):
- J'ai une séance de sport ce soir. (Tôi có một buổi tập thể thao tối nay.)
- Une séance de cinéma en plein air est organisée. (Một buổi chiếu phim ngoài trời được tổ chức.)
Tấn kịch (nghĩa thân mật):
- Il nous a fait toute une séance pour un rien. (Anh ta đã diễn một tấn kịch chỉ vì một chuyện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Séance tenante": Ngay lập tức, tại chỗ, trong phiên họp đó.
- La décision a été prise séance tenante. (Quyết định đã được đưa ra ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Séancier (danh từ giống đực): Người hay đi xem (kịch, phim...); lịch trình các buổi làm việc/họp.
- Interséance (danh từ giống cái): Khoảng thời gian giữa hai phiên họp.
Từ đồng nghĩa
- Réunion (danh từ giống cái): Cuộc họp.
- Session (danh từ giống cái): Phiên họp, khóa họp.
- Séance (trong ngữ cảnh giải trí) có thể đồng nghĩa với séance.
- Scène (danh từ giống cái): Cảnh tượng, cảnh (kịch) - gần nghĩa với "séance" khi chỉ "tấn kịch".
Cụm từ cố định
- Séance de travail: Buổi làm việc.
- Séance de photographie: Buổi chụp ảnh.
- Séance plénière: Phiên họp toàn thể.
- Tenir une séance: Tổ chức/Tiến hành một buổi họp.
danh từ giống cái
- cuộc họp, buổi họp
- Séance de l'Assemblée Nationalecuộc họp Quốc Hội
- La séance du matinbuổi họp sáng
- buổi
- Séance de travailbuổi làm việc
- Séance de représentation théâtralebuổi diễn kịch
- Séance de pose chez un peintrebuổi ngồi cho họa sĩ vẽ chân dung
- Séance récréativebuổi giải trí
- (thân mật) tấn kịch
- Une séance de cris et de larmesmột tấn kịch kêu gào than khóc
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự dự hội nghị
- séance tenantexem tenant