zygoma

/zai'goumə/
Học thuật
Thân thiện
zygoma

The anatomy student carefully traces the zygoma on the skull model.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương gò má: Một xương cặp, tạo thành phần nhô ra phía trước của phần dưới của ổ mắt, kết nối xương trán, xương thái dương xương hàm trên. tạo thành hình vòm mỏng nối gò má với hộp sọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The zygoma is commonly fractured in facial injuries. (Xương gò má thường bị gãy trong các chấn thương vùng mặt.)
    • The surgeon examined the patient's zygoma after the accident. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra xương gò má của bệnh nhân sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực giải phẫu học, phẫu thuật hàm mặt pháp y.
    • The forensic anthropologist used the shape of the zygoma to help identify the remains. (Nhà nhân chủng học pháp y đã sử dụng hình dạng của xương gò má để giúp nhận dạng hài cốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Zygomatic (adj): (thuộc về) xương gò má.
    • The zygomatic arch is a prominent feature of the skull. (Vòm gò má một đặc điểm nổi bật của hộp sọ.)
  • Zygomatic bone: Tên đầy đủ chính xác hơn cho "zygoma".
  • Malar bone: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho xương gò má.
Từ đồng nghĩa
  • Cheekbone: Xương gò má (từ thông dụng, không mang tính kỹ thuật).
  • Malar bone: Xương gò má (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Lưu ý
  • "Zygoma" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa giải phẫu. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "cheekbone" (xương gò má) được ưu tiên sử dụng.
zygoma

The anatomy student carefully traces the zygoma on the skull model.

danh từ, số nhiều zygomata
(giải phẫu) xương gò má

Từ chứa "zygoma"