zygomorphous

/,zaigə'mɔ:fik/ Cách viết khác : (zygomorphous) /,zaigə'mɔ:fəs/
Học thuật
Thân thiện
zygomorphous

A botanist examines a zygomorphous flower in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính đối xứng hai bên: "Zygomorphous" một thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một cấu trúc, đặc biệt một bông hoa, có thể chia thành hai nửa đối xứng nhau chỉ bằng một mặt phẳng dọc duy nhất đi qua trục trung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Orchids and peas have zygomorphous flowers. (Hoa lan hoa đậu những bông hoa đối xứng hai bên.)
    • The zygomorphous structure of the flower makes it easily distinguishable from radially symmetrical ones. (Cấu trúc đối xứng hai bên của bông hoa giúp phân biệt dễ dàng với những hoa đối xứng tỏa tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, sinh học hình thái học để mô tả chính xác đặc điểm hình thái.
    • Botanists classify flowers as either actinomorphous (radially symmetrical) or zygomorphous (bilaterally symmetrical). (Các nhà thực vật học phân loại hoa thành hoa đối xứng tỏa tròn hoặc hoa đối xứng hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Zygomorphic (adj): (cách viết khác) tính đối xứng hai bên. Đây dạng tính từ phổ biến hơn.

    • Snapdragon is a classic example of a zygomorphic flower. (Hoa mõm chó một dụ điển hình của hoa đối xứng hai bên.)
  • Bilaterally symmetrical (adj): đối xứng hai bên. Đây cụm từ giải thích nghĩa thông thường.

    • The human body is bilaterally symmetrical. (Cơ thể người tính đối xứng hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bilaterally symmetrical: đối xứng hai bên.
  • Monosymmetric: đơn đối xứng (cùng nghĩa trong bối cảnh khoa học).
Từ trái nghĩa
  • Actinomorphous / Radially symmetrical: đối xứng tỏa tròn ( nhiều mặt phẳng đối xứng đi qua trục trung tâm).

    • A daisy is an actinomorphous flower. (Hoa cúc một loài hoa đối xứng tỏa tròn.)
  • Asymmetrical: không đối xứng.

    • Some tropical flowers are completely asymmetrical. (Một số loài hoa nhiệt đới hoàn toàn không đối xứng.)
zygomorphous

A botanist examines a zygomorphous flower in the field.

tính từ
  1. đối xứng hai bên