zymosis
/zai'mousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lên men: Quá trình trong đó một chất hữu cơ bị phân hủy thành các chất đơn giản hơn nhờ tác động của các vi sinh vật (như men hoặc vi khuẩn), thường tạo ra khí hoặc thay đổi tính chất hóa học. Đặc biệt chỉ sự phân hủy kỵ khí đường thành rượu.
- Sự phát triển và lây lan của bệnh truyền nhiễm (đặc biệt là bệnh do nấm gây ra): Trong y học cổ điển, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ quá trình một bệnh truyền nhiễm phát triển và lan rộng, với hàm ý so sánh với quá trình lên men.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The production of wine and beer relies on the zymosis of sugars by yeast. (Việc sản xuất rượu vang và bia dựa vào sự lên men đường bởi men.)
- In the 19th century, some diseases were thought to spread by a process akin to zymosis. (Vào thế kỷ 19, một số bệnh được cho là lây lan theo một quá trình giống như sự lên men.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Theory of zymosis": Trong lịch sử y học, đây là một học thuyết cho rằng các bệnh truyền nhiễm gây ra bởi các tác nhân có thể lên men trong cơ thể, tương tự như quá trình lên men trong bia rượu.
- The old theory of zymosis was later replaced by the germ theory of disease. (Học thuyết cũ về zymosis sau này đã được thay thế bằng thuyết mầm bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Zymotic (tính từ): (Thuộc về) sự lên men; (Thuộc về) bệnh truyền nhiễm (theo cách dùng cổ).
- Zymotic diseases were a major cause of mortality in crowded cities. (Các bệnh truyền nhiễm là nguyên nhân chính gây tử vong ở các thành phố đông đúc.)
- Zymogen (danh từ): Tiền chất enzyme, một chất không hoạt động có thể chuyển hóa thành enzyme.
- Zymurgy (danh từ): Ngành nghiên cứu về quá trình lên men, đặc biệt trong sản xuất bia rượu.
Từ đồng nghĩa
- Fermentation (n): Sự lên men (từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại nhất cho nghĩa chính).
- Ferment (n): Men; sự lên men, sự kích động.
Lưu ý
- Từ vựng chuyên ngành: "Zymosis" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học lịch sử hoặc sinh hóa. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "fermentation" được ưa dùng hơn để chỉ quá trình lên men.
- Nghĩa y học cổ: Nghĩa liên quan đến bệnh truyền nhiễm hiện nay rất hiếm gặp và mang tính lịch sử.