fermentation

/,fə:men'teiʃn/
danh từ
  1. sự lên men
  2. sự khích động, sự vận động, sự xúi giục
  3. sự xôn xao, sự sôi sục, sự náo động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fermentation"

fermentation
The scientist observes the fermentation process in a glass jar of grape juice.