fermentation

/,fə:men'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fermentation

The scientist observes the fermentation process in a glass jar of grape juice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình lên men: Một quá trình hóa học trong đó các vi sinh vật (như nấm men hoặc vi khuẩn) phân giải chất hữu cơ (thường đường hoặc tinh bột) trong điều kiện thiếu oxy, tạo ra các sản phẩm như rượu, axit, hoặc khí.
    • Sự kích động, sự sôi sục: Trong ngữ cảnh xã hội, chỉ trạng thái bất ổn, náo động hoặc thay đổi mạnh mẽ, thường liên quan đến tư tưởng hoặc tình cảm tập thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sinh hóa):

    • The fermentation of grapes is essential for making wine. (Quá trình lên men của nho cần thiết để sản xuất rượu vang.)
    • Yogurt is produced by the fermentation of milk by bacteria. (Sữa chua được sản xuất thông qua quá trình lên men sữa bởi vi khuẩn.)
  • Danh từ (nghĩa xã hội):

    • The country was in a state of political fermentation. (Đất nước đang trong tình trạng sôi sục về chính trị.)
    • New ideas caused a fermentation among the youth. (Những ý tưởng mới gây ra sự kích động trong giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alcoholic fermentation": quá trình lên men rượu, cụ thể chỉ việc chuyển hóa đường thành ethanol khí CO2.

    • Alcoholic fermentation is used in brewing and baking. (Quá trình lên men rượu được sử dụng trong sản xuất bia làm bánh mì.)
  • "lactic acid fermentation": quá trình lên men axit lactic, thường diễn ra trong bắp khi vận động mạnh hoặc trong sản xuất thực phẩm như dưa muối.

    • Lactic acid fermentation is what makes pickles sour. (Quá trình lên men axit lactic thứ làm cho dưa muối vị chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferment (động từ): lên men; kích động, gây náo động.

    • The juice began to ferment after a few days. (Nước ép bắt đầu lên men sau vài ngày.)
    • His speeches were designed to ferment rebellion. (Những bài phát biểu của ông ta được thiết kế để kích động nổi loạn.)
  • Fermentable (tính từ): có thể lên men được.

    • Sugar is a fermentable substance. (Đường một chất có thể lên men.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa sinh hóa: Zymosis (quá trình lên men, thuật ngữ chuyên ngành).
  • Nghĩa xã hội: Agitation (sự kích động), Turmoil (sự hỗn loạn), Unrest (tình trạng bất ổn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fermentation". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "ferment").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fermentation").

fermentation

The scientist observes the fermentation process in a glass jar of grape juice.

danh từ
  1. sự lên men
  2. sự khích động, sự vận động, sự xúi giục
  3. sự xôn xao, sự sôi sục, sự náo động

Từ có nhắc đến "fermentation"