ferment
/'fə:ment/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình lên men: Một quá trình hóa học trong đó các vi sinh vật như men hoặc vi khuẩn phân giải chất hữu cơ (thường là đường) thành các chất đơn giản hơn, như rượu, axit, hoặc khí.
- Sự xáo động, sự náo nhiệt: Một trạng thái kích động, bất ổn hoặc phấn khích mạnh mẽ trong xã hội hoặc một nhóm người.
Động từ:
- Lên men: (Nội động từ) Trải qua quá trình lên men. (Ngoại động từ) Gây ra hoặc kiểm soát quá trình lên men cho một chất nào đó.
- Kích động, gây xáo động: (Ngoại động từ) Kích thích, khơi dậy hoặc gây ra sự phấn khích, bất ổn hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ferment of the grape juice produces wine. (Quá trình lên men của nước nho tạo ra rượu vang.)
- The country was in a state of political ferment. (Đất nước đang trong tình trạng xáo động chính trị.)
Động từ:
- The cider will ferment for several weeks. (Rượu táo sẽ lên men trong vài tuần.)
- Yeast is used to ferment the dough. (Men được dùng để làm bột lên men.)
- His speeches fermented rebellion among the people. (Những bài phát biểu của ông ta đã kích động sự nổi loạn trong dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In ferment": Đang trong tình trạng xáo động, náo nhiệt hoặc thay đổi mạnh mẽ.
- The artistic community was in ferment during that decade. (Cộng đồng nghệ thuật đang trong thời kỳ xáo động vào thập kỷ đó.)
"To ferment trouble/discontent": Gieo rắc, kích động rắc rối/sự bất mãn.
- The new policies fermented discontent among the workers. (Các chính sách mới đã gieo rắc sự bất mãn trong giới công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Fermentation (n): Sự lên men (danh từ chỉ quá trình).
- Alcohol is a product of fermentation. (Rượu là một sản phẩm của quá trình lên men.)
Fermentable (adj): Có thể lên men được.
- Sugar is a fermentable substance. (Đường là một chất có thể lên men được.)
Fermenter (n): Thùng lên men; người kích động.
- The beer is stored in a large fermenter. (Bia được lưu trữ trong một thùng lên men lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quá trình): Zymosis (sự lên men, thuật ngữ y học/khoa học).
- Danh từ (sự xáo động): Agitation (sự kích động), Turmoil (sự hỗn loạn), Unrest (tình trạng bất ổn).
- Động từ (lên men): Brew (ủ, lên men - thường cho bia), Leaven (làm dậy men bột).
- Động từ (kích động): Foment (xúi giục, kích động), Incite (xúi giục), Stir up (khuấy động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ferment" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ hoặc với giới từ như "in").
Thành ngữ liên quan
- A ferment of ideas: Một sự bùng nổ, xáo trộn của nhiều ý tưởng mới.
- The conference was a ferment of new ideas. (Hội nghị là một môi trường sôi sục của những ý tưởng mới.)
danh từ
- men
- con men
- sự lên men
- sự khích động, sự vận động
- sự xôn xao, sự náo động
nội động từ
- lên men, dậy men
- xôn xao, sôi sục, náo động
ngoại động từ
- làm lên men, làm dậy men
- kích thích, khích động, vận động, xúi giục
- làm xôn xao, làm sôi sục, làm náo động