ferment

/'fə:ment/
danh từ
  1. men
  2. con men
  3. sự lên men
  4. sự khích động, sự vận động
  5. sự xôn xao, sự náo động
nội động từ
  1. lên men, dậy men
  2. xôn xao, sôi sục, náo động
ngoại động từ
  1. làm lên men, làm dậy men
  2. kích thích, khích động, vận động, xúi giục
  3. làm xôn xao, làm sôi sục, làm náo động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ferment"

ferment
The baker uses a ferment to make the bread rise.