dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

áy

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "áy"

máy đẻ
máy đệm
máy gấp
máy gặt
máy giặt
máy giũa
máy hàn
máy hát
máy hát điện
máy hơi nước
máy hút bụi
máy điện
máy điện toán
máy in
máy kéo
máy khâu
máy khoan
máy láng
máy lạnh
máy lửa
máy lượn
máy may
máy miệng
máy mó
máy móc
máy nổ
máy đông lạnh
máy phay
máy sinh hàn
máy thiêng
máy thu hình
máy thường
máy thu thanh
máy tính
máy tốc kí
máy trời
máy vi tính
máy xay
máy xới
máy xúc
móc máy
mó máy
mở máy
múa máy
ngáy
ngay ngáy
nghí ngoáy
ngoáy
ngoay ngoáy
ngó ngoáy
ngứa ngáy
nhà máy
nhà máy điện
nhà máy in
nhấm nháy
nhấp nha nhấp nháy
nhấp nháy
nháy
nháy mắt
nháy nháy
nhay nháy
nhí nháy
nhoáy
nhoay nhoáy
nồi đáy
nói kháy
nói láy
nồng cháy
nóng gáy
nước máy
đóng đáy
đốt cháy
quạt máy
que ngoáy
ráy
ráy leo
ráy tai
rỉa ráy
rửa ráy
rúc ráy
Sào Báy
sởn gáy
sởn tóc gáy
sửa gáy
súng máy
Táy
Táy Đăm
Táy Chiềng
Táy Đeng
Táy Khao
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...