nháy

verb
  1. to blink; to wink
    • đừng nháy mắt
      Don't wink your eyes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nháy"

nháy
Mắt cô bé nháy một cái khi có bụi bay vào.