éblouir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lóa mắt, làm chói mắt: Hành động làm cho ai đó bị chói mắt ánh sáng quá mạnh hoặc rực rỡ, khiến họ khó nhìn thấy trong chốc lát.
    • Làm choáng ngợp, làm say mê (nghĩa bóng): Hành động gây ấn tượng mạnh mẽ đến mức làm ai đó ngạc nhiên, thán phục hoặc mất phương hướng, thường bởi vẻ đẹp, sự xa hoa, tài năng hoặc thành công.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm chói mắt):
    • Les phares de la voiture venant en sens inverse m'ont ébloui. (Đèn pha của chiếc xe đi ngược chiều đã làm tôi lóa mắt.)
    • La lumière vive du projecteur éblouit les acteurs. (Ánh sáng mạnh của đèn sân khấu làm chói mắt các diễn viên.)
  • Nghĩa bóng (làm choáng ngợp):
    • La beauté du paysage nous a tous éblouis. (Vẻ đẹp của phong cảnh đã làm choáng ngợp tất cả chúng tôi.)
    • Ses talents de musicien éblouissent le public. (Tài năng âm nhạc của anh ấy làm say mê khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être ébloui par quelque chose/quelqu'un: Bị choáng ngợp, bị làm say mê bởi điều /ai đó.
    • Elle était éblouie par la splendeur du palais. ( ấy bị choáng ngợp bởi vẻ lộng lẫy của cung điện.)
  • Un sourire éblouissant: Một nụ cười rạng rỡ, tỏa sáng.
    • Il nous a accueillis avec un sourire éblouissant. (Anh ấy đón chào chúng tôi với một nụ cười rạng rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Éblouissant(e) (tính từ): Chói lọi, rực rỡ; tuyệt vời, lộng lẫy.
    • Une performance éblouissante. (Một màn trình diễn tuyệt vời.)
  • Éblouissement (danh từ): Sự chói mắt; cảm giác choáng ngợp, say mê.
    • Un éblouissement passager au soleil. (Cơn chói mắt thoáng qua do mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Aveugler: Làm mù quáng, làm chói mắt (mạnh hơn, có thể hàm ý tiêu cực).
  • Émerveiller: Làm ngạc nhiên thích thú, làm say mê.
  • Fasciner: Mê hoặc, quyến rũ.
  • Étourdir: Làm choáng váng, chóng mặt (thường về thể chất hoặc tinh thần).
Các cụm từ liên quan
  • En mettre plein la vue (thành ngữ): Làm cho ai đó choáng ngợp, gây ấn tượng mạnh (nghĩa tương tự "éblouir" trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • Avec son nouveau costume, il en met plein la vue. (Với bộ vest mới, anh ta làm mọi người choáng ngợp.)
Thành ngữ liên quan
  • L'éblouissement des grandeurs: Sự choáng ngợi trước quyền lực/địa vị (thường dẫn đến mất phương hướng hoặc kiêu ngạo).
    • Il a été victime de l'éblouissement des grandeurs. (Anh ta đã trở thành nạn nhân của sự choáng ngợp trước địa vị.)
ngoại động từ
  1. làm lóa mắt, làm chói mắt
    • La soleil nous éblouit
      mặt trời làm ra chói mắt
    • Ses succès l'ont ébloui
      (nghĩa bóng) thắng lợi đã làm cho lóa mắt đi
  2. làm choáng người
  3. lòe