éblouir

ngoại động từ
  1. làm lóa mắt, làm chói mắt
    • La soleil nous éblouit
      mặt trời làm ra chói mắt
    • Ses succès l'ont ébloui
      (nghĩa bóng) thắng lợi đã làm cho lóa mắt đi
  2. làm choáng người
  3. lòe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống