jabloir

Học thuật
Thân thiện
jabloir

Un tonnelier utilise un jabloir pour creuser une rainure dans une douve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dụng cụ xoi rãnh đáy thùng: Một công cụ chuyên dụng dùng để tạo các rãnh (mộng) ở phần đáy của thùng gỗ, thườngthùng rượu hoặc thùng đựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tonnelier utilise un jabloir pour préparer le fond du fût. (Người thợ đóng thùng sử dụng một dụng cụ xoi rãnh đáy thùng để chuẩn bị đáy thùng.)
    • Ce vieux jabloir en bois est un outil traditionnel. (Dụng cụ xoi rãnh đáy thùng bằng gỗ kỹ nàymột công cụ truyền thống.)
Biến thể từ liên quan
  • Jabloire / Jabliặre (danh từ giống cái): Dạng giống cái của từ "jabloir", cùng nghĩa.
    • La jabloire est accrochée au mur de l'atelier. (Dụng cụ xoi rãnh đáy thùng được treo trên tường xưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Outil à jabler: Công cụ để tạo rãnh mộng (cách gọi khác mô tả cùng chức năng).
jabloir

Un tonnelier utilise un jabloir pour creuser une rainure dans une douve.

danh từ giống đực (giống cái jabloire, jabliặre)
  1. dụng cụ xoi rãnh đáy (thùng)

Từ gần giống