jabloir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dụng cụ xoi rãnh đáy thùng: Một công cụ chuyên dụng dùng để tạo các rãnh (mộng) ở phần đáy của thùng gỗ, thường là thùng rượu hoặc thùng đựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tonnelier utilise un jabloir pour préparer le fond du fût. (Người thợ đóng thùng sử dụng một dụng cụ xoi rãnh đáy thùng để chuẩn bị đáy thùng.)
- Ce vieux jabloir en bois est un outil traditionnel. (Dụng cụ xoi rãnh đáy thùng bằng gỗ cũ kỹ này là một công cụ truyền thống.)
Biến thể và từ liên quan
- Jabloire / Jabliặre (danh từ giống cái): Dạng giống cái của từ "jabloir", cùng nghĩa.
- La jabloire est accrochée au mur de l'atelier. (Dụng cụ xoi rãnh đáy thùng được treo trên tường xưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Outil à jabler: Công cụ để tạo rãnh mộng (cách gọi khác mô tả cùng chức năng).
danh từ giống đực (giống cái jabloire, jabliặre)
- dụng cụ xoi rãnh đáy (thùng)