ébouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sụt lở, đổ sập: Chỉ hành động của một khối đất, đá, tường, hoặc công trình tự nhiên bị sụp đổ, lở xuống một cách đột ngột thường với khối lượng lớn.
  2. Ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Làm sụt lở: Chỉ hành động gây ra sự sụt lở cho một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La falaise s'est éboulée après la tempête. (Vách đá đã sụt lở sau cơn bão.)
    • Attention, le terrain risque de s'ébouler ! (Cẩn thận, mảnh đất nguy sụt lở!)
  • Ngoại động từ (ít dùng):
    • Les fortes pluies ont éboulé une partie du chemin. (Những cơn mưa lớn đã làm sụt lở một phần con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phản thân phổ biến: "s'ébouler" là dạng được sử dụng thường xuyên nhất, mô tả sự vật tự sụp đổ.
    • Le mur de soutènement menace de s'ébouler. (Bức tường chắn đất đang đe dọa sụp đổ.)
  • Sử dụng trong báo chí/tin tức: Thường dùng để mô tả các tai nạn hoặc thảm họa thiên nhiên liên quan đến lở đất, đá.
    • Plusieurs maisons ont été ensevelies après qu'une colline se soit éboulée. (Nhiều ngôi nhà đã bị vùi lấp sau khi một ngọn đồi bị sụt lở.)
Biến thể từ gần giống
  • Éboulement (danh từ giống đực): Sự sụt lở, khối đất đá sụt lở.
    • Un éboulement a bloqué la route. (Một vụ sạt lở đã chặn con đường.)
  • S'effondrer (nội động từ): Sụp đổ, đổ sập (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho công trình, kế hoạch, sức khỏe).
  • S'écrouler (nội động từ): Đổ sập, sụp xuống (thường dùng cho các công trình xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • S'effondrer: sụp đổ.
  • S'écrouler: đổ sập.
  • S'effriter: vỡ vụn, bong ra từng mảng (thường với quy mô nhỏ hơn).
  • Glisser: trượt, lở (như trong "glissement de terrain" - lở đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'ébouler sur/contre quelque chose: Sụt lở đổ ập vào cái gì đó.
    • Les rochers se sont éboulés sur la voie ferrée. (Những tảng đá đã sụt lở xuống đường ray tàu hỏa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "ébouler".
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm sụt lở
nội động từ
  1. sụt lở