abolition

/,æbə'liʃn/
Học thuật
Thân thiện
abolition

L'abolition de l'esclavage est un moment historique important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bãi bỏ, sự hủy bỏ: Hành động chấm dứt một luật lệ, một chế độ, một tập quán hay một thể chế một cách chính thức vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'abolition de la polygamie, de l'esclavage, de la peine de mort. (Sự bãi bỏ chế độ nhiều vợ, chế độ nô lệ, án xử tử hình.)
    • Ils militent pour l'abolition de cette loi injuste. (Họ đấu tranh cho việc bãi bỏ đạo luật bất công này.)
    • L'abolition des privilèges a marqué un tournant dans l'histoire. (Việc bãi bỏ các đặc quyền đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en faveur de l'abolition de...": Ủng hộ việc bãi bỏ...

    • De nombreux pays sont en faveur de l'abolition des armes nucléaires. (Nhiều quốc gia ủng hộ việc bãi bỏ vũ khí hạt nhân.)
  • "Mener à l'abolition de...": Dẫn đến việc bãi bỏ...

    • Cette révolte a mené à l'abolition de la monarchie. (Cuộc nổi dậy này đã dẫn đến việc bãi bỏ chế độ quân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abolir (động từ): bãi bỏ, hủy bỏ.

    • Le gouvernement a décidé d'abolir cette taxe. (Chính phủ đã quyết định bãi bỏ loại thuế này.)
  • Abolitionniste (danh từ/ tính từ): người chủ trương bãi bỏ (một chế độ); thuộc về chủ trương bãi bỏ.

    • Un mouvement abolitionniste. (Một phong trào chủ trương bãi bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppression (sự hủy bỏ, sự dẹp bỏ).
  • Annulation (sự hủy bỏ, sự làm mất hiệu lực).
Từ trái nghĩa
  • Établissement (sự thiết lập, sự thành lập).
  • Instauration (sự thiết lập, sự đặt ra).
  • Maintien (sự duy trì).
abolition

L'abolition de l'esclavage est un moment historique important.

danh từ giống cái
  1. sự bãi bỏ
    • L'abolition de la polygamie, de l'esclavage, de la peine de mort
      sự bãi bỏ chế độ nhiều vợ, chế độ nô lệ, án xử tử hình.

Từ chứa "abolition"

Từ có nhắc đến "abolition"