écarter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tách ra xa, mở rộng, xòe ra: Hành động làm cho các bộ phận của một vật hoặc các vật thể tách xa nhau ra.
- Dịch chuyển ra xa, dọn sang một bên: Hành động di chuyển một vật thể ra khỏi vị trí hiện tại để tạo khoảng trống hoặc loại bỏ chướng ngại.
- Cách ly, tách biệt: Hành động tách một người hoặc vật ra khỏi một nhóm hoặc môi trường vì lý do an toàn hoặc đặc biệt.
- Loại bỏ, gạt đi, xua tan: Hành động làm cho một điều gì đó (ý kiến, khả năng, nghi ngờ) biến mất hoặc không được xem xét nữa.
- Làm lạc hướng, đưa ra khỏi con đường đúng: Hành động khiến ai đó rời xa một mục tiêu, nguyên tắc hoặc lối sống đúng đắn.
Nội động từ:
- Né tránh: (Trong môn đấu bò tót) hành động của người đấu bò khi né tránh con bò.
Ngoại động từ (trong một số trò chơi):
- Chui bài, bỏ bài: (Trong bài lá hoặc cờ) hành động loại bỏ một hoặc vài quân bài/quân cờ khỏi tay.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Tách ra xa, mở rộng):
- Le médecin lui a demandé d'écarter les doigts. (Bác sĩ yêu cầu anh ấy xòe các ngón tay ra.)
- Pour faire des pompes, il faut écarter les bras. (Để hít đất, cần phải mở rộng hai tay ra.)
Ngoại động từ (Dịch chuyển ra xa):
- Peux-tu écarter cette chaise ? Elle gêne le passage. (Bạn có thể dịch cái ghế này ra không? Nó vướng lối đi.)
- Il a écarté la table du mur. (Anh ấy đã dịch cái bàn ra xa khỏi bức tường.)
Ngoại động từ (Loại bỏ, gạt đi):
- Le détective a écarté cette hypothèse. (Viên thám tử đã loại bỏ giả thuyết đó.)
- Il a écarté d'un geste toutes nos objections. (Anh ta gạt bỏ tất cả phản đối của chúng tôi bằng một cử chỉ.)
Ngoại động từ (Làm lạc hướng):
- Ses mauvaises fréquentations l'ont écarté du droit chemin. (Những mối quan hệ xấu đã đưa anh ta ra khỏi con đường ngay thẳng.)
Nội động từ (Né tránh):
- Le toréro écarte avec élégance. (Người đấu bò né tránh một cách thanh thoát.)
Ngoại động từ (Trong trò chơi: Chui bài):
- À la belote, il faut parfois écarter des cartes. (Trong bài belote, đôi khi phải chui một số lá bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écarter les bras": Mở rộng vòng tay (để ôm) hoặc dang tay ra (biểu thị sự ngạc nhiên, bất lực).
- Il m'a accueilli en écartant les bras. (Anh ấy đón tôi với cánh tay mở rộng.)
"S'écarter de" (Động từ phản thân): Tự tách ra, đi chệch khỏi.
- Le navire s'est écarté de sa route. (Con tàu đã đi chệch khỏi lộ trình.)
- Il ne faut pas s'écarter du sujet. (Không được lạc đề.)
Biến thể và từ gần giống
Écart (danh từ): Khoảng cách, sự chênh lệch, sự sai lệch.
- un écart de prix (một sự chênh lệch về giá)
- faire un écart (né tránh đột ngột, ví dụ khi lái xe)
Écartement (danh từ): Sự mở rộng, khoảng cách giữa hai vật.
- l'écartement des rails (khoảng cách giữa hai đường ray)
Từ đồng nghĩa
- Éloigner: Đưa ra xa, làm cho xa cách.
- Éliminer: Loại bỏ, loại trừ.
- Repousser: Đẩy lùi, từ chối, gạt đi.
- Déplacer: Di chuyển, dời chỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Écarter de: Đẩy ra xa khỏi, tách khỏi (một nơi, một tình trạng).
- Cette décision l'écarte de la direction du projet. (Quyết định này loại anh ta khỏi vị trí lãnh đạo dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Écarter d'un revers de main: Gạt bỏ một cách dễ dàng và coi thường (nghĩa đen: bằng một cái vẩy tay).
- Il a écarté nos arguments d'un revers de main. (Anh ta đã gạt bỏ lập luận của chúng tôi một cách dễ dàng.)
ngoại động từ
- tách ra xa, xoạc ra, xòe ra
- écarter les jambesxoạc cẳng
- écarter les doigtsxòe ngón tay
- giãn
- écarter la foulegiãn đám đông
- để xa ra, dịch ra xa
- écarter un armoiredịch cái tủ ra xa
- cách ly
- écarter un maladecách ly người bệnh
- xua đuổi, gạt bỏ, loại
- écarter les soupconsxua đuổi nghi kỵ
- écarter une question oiseusegạt bỏ một vấn đề vô ích
- écarter un adversaireloại một địch thủ
- làm lạc hướng, làm sai đường
- écarter quelqu'un du droit cheminlàm cho người nào đi sai đường
nội động từ
- né tránh (trong trò đua bò)
ngoại động từ
- (đánh bài) (đánh cờ) chui một hoặc một vài con bài