écarter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tách ra xa, mở rộng, xòe ra: Hành động làm cho các bộ phận của một vật hoặc các vật thể tách xa nhau ra.
    • Dịch chuyển ra xa, dọn sang một bên: Hành động di chuyển một vật thể ra khỏi vị trí hiện tại để tạo khoảng trống hoặc loại bỏ chướng ngại.
    • Cách ly, tách biệt: Hành động tách một người hoặc vật ra khỏi một nhóm hoặc môi trường lý do an toàn hoặc đặc biệt.
    • Loại bỏ, gạt đi, xua tan: Hành động làm cho một điều đó (ý kiến, khả năng, nghi ngờ) biến mất hoặc không được xem xét nữa.
    • Làm lạc hướng, đưa ra khỏi con đường đúng: Hành động khiến ai đó rời xa một mục tiêu, nguyên tắc hoặc lối sống đúng đắn.
  2. Nội động từ:

    • Né tránh: (Trong môn đấu bò tót) hành động của người đấu bò khi né tránh con .
  3. Ngoại động từ (trong một số trò chơi):

    • Chui bài, bỏ bài: (Trong bài lá hoặc cờ) hành động loại bỏ một hoặc vài quân bài/quân cờ khỏi tay.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Tách ra xa, mở rộng):

    • Le médecin lui a demandé d'écarter les doigts. (Bác sĩ yêu cầu anh ấy xòe các ngón tay ra.)
    • Pour faire des pompes, il faut écarter les bras. (Để hít đất, cần phải mở rộng hai tay ra.)
  • Ngoại động từ (Dịch chuyển ra xa):

    • Peux-tu écarter cette chaise ? Elle gêne le passage. (Bạn có thể dịch cái ghế này ra không? vướng lối đi.)
    • Il a écarté la table du mur. (Anh ấy đã dịch cái bàn ra xa khỏi bức tường.)
  • Ngoại động từ (Loại bỏ, gạt đi):

    • Le détective a écarté cette hypothèse. (Viên thám tử đã loại bỏ giả thuyết đó.)
    • Il a écarté d'un geste toutes nos objections. (Anh ta gạt bỏ tất cả phản đối của chúng tôi bằng một cử chỉ.)
  • Ngoại động từ (Làm lạc hướng):

    • Ses mauvaises fréquentations l'ont écarté du droit chemin. (Những mối quan hệ xấu đã đưa anh ta ra khỏi con đường ngay thẳng.)
  • Nội động từ (Né tránh):

    • Le toréro écarte avec élégance. (Người đấu bò né tránh một cách thanh thoát.)
  • Ngoại động từ (Trong trò chơi: Chui bài):

    • À la belote, il faut parfois écarter des cartes. (Trong bài belote, đôi khi phải chui một số lá bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écarter les bras": Mở rộng vòng tay (để ôm) hoặc dang tay ra (biểu thị sự ngạc nhiên, bất lực).

    • Il m'a accueilli en écartant les bras. (Anh ấy đón tôi với cánh tay mở rộng.)
  • "S'écarter de" (Động từ phản thân): Tự tách ra, đi chệch khỏi.

    • Le navire s'est écarté de sa route. (Con tàu đã đi chệch khỏi lộ trình.)
    • Il ne faut pas s'écarter du sujet. (Không được lạc đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Écart (danh từ): Khoảng cách, sự chênh lệch, sự sai lệch.

    • un écart de prix (một sự chênh lệch về giá)
    • faire un écart (né tránh đột ngột, ví dụ khi lái xe)
  • Écartement (danh từ): Sự mở rộng, khoảng cách giữa hai vật.

    • l'écartement des rails (khoảng cách giữa hai đường ray)
Từ đồng nghĩa
  • Éloigner: Đưa ra xa, làm cho xa cách.
  • Éliminer: Loại bỏ, loại trừ.
  • Repousser: Đẩy lùi, từ chối, gạt đi.
  • Déplacer: Di chuyển, dời chỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Écarter de: Đẩy ra xa khỏi, tách khỏi (một nơi, một tình trạng).
    • Cette décision l'écarte de la direction du projet. (Quyết định này loại anh ta khỏi vị trí lãnh đạo dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Écarter d'un revers de main: Gạt bỏ một cách dễ dàng coi thường (nghĩa đen: bằng một cái vẩy tay).
    • Il a écarté nos arguments d'un revers de main. (Anh ta đã gạt bỏ lập luận của chúng tôi một cách dễ dàng.)
ngoại động từ
  1. tách ra xa, xoạc ra, xòe ra
    • écarter les jambes
      xoạc cẳng
    • écarter les doigts
      xòe ngón tay
  2. giãn
    • écarter la foule
      giãn đám đông
  3. để xa ra, dịch ra xa
    • écarter un armoire
      dịch cái tủ ra xa
  4. cách ly
    • écarter un malade
      cách ly người bệnh
  5. xua đuổi, gạt bỏ, loại
    • écarter les soupcons
      xua đuổi nghi kỵ
    • écarter une question oiseuse
      gạt bỏ một vấn đề vô ích
    • écarter un adversaire
      loại một địch thủ
  6. làm lạc hướng, làm sai đường
    • écarter quelqu'un du droit chemin
      làm cho người nào đi sai đường
nội động từ
  1. né tránh (trong trò đua )
ngoại động từ
  1. (đánh bài) (đánh cờ) chui một hoặc một vài con bài