écourter

ngoại động từ
  1. cắt ngắn, rút ngắn
    • écourter les cheveux
      cắt tóc ngắn
    • écourter un discours
      rút ngắn bài nói
  2. (thú y học) cắt đuôi (ngựa, chó)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống