écrêter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bạt chỗ cao đi, san bằng chỗ nhô cao: Hành động làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng hơn bằng cách loại bỏ phần cao nhất của .
    • Bắn sạt, phá hủy phần trên cùng: Trong bối cảnh quân sự, chỉ việc dùng hỏa lực để phá hủy hoặc làm hư hại phần đỉnh của một công trình kiên cố.
    • (Nông nghiệp) Bẻ cờ (cây ngô): Thao tác bẻ bỏ phần ngọn (cờ) của cây ngô để tập trung dinh dưỡng cho sự phát triển của bắp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers doivent écrêter la colline pour construire la route. (Các công nhân phải bạt đỉnh đồi để xây dựng con đường.)
    • L'artillerie a réussi à écrêter le bastion ennemi. (Pháo binh đã thành công trong việc bắn sạt pháo đài của địch.)
    • Il faut écrêter les plants de maïs pour améliorer le rendement. (Cần phải bẻ cờ các cây ngô để cải thiện năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écrêter les dépenses" (nghĩa bóng): cắt giảm, hạn chế chi tiêu.

    • Le gouvernement cherche à écrêter les dépenses publiques. (Chính phủ đang tìm cách cắt giảm chi tiêu công.)
  • "écrêter une vague": làm giảm bớt đỉnh sóng, phần cao nhất của con sóng.

    • La digue est conçue pour écrêter les vagues pendant les tempêtes. (Con đê được thiết kế để làm giảm đỉnh sóng trong các cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Écrêtement (danh từ giống đực): hành động bạt, san bằng; sự cắt giảm.
    • L'écrêtement de la montagne a pris plusieurs mois. (Việc san bằng ngọn núi đã mất nhiều tháng.)
    • L'écrêtement des salaires les plus élevés. (Việc cắt giảm lương của những người thu nhập cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Aplanir: làm phẳng, san bằng.
  • Raser: san bằng, phá hủy (thường triệt để hơn).
  • Rogner: xén bớt, cắt xén (thường dùng cho chi phí, quyền lợi).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "écrêter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écrêter".

ngoại động từ
  1. bạt chỗ cao đi
    • écrêter une route
      bạt những chỗ caođường
  2. bắn sạt
    • écrêter un rempart
      bắn sạt thành lũy
  3. (nông nghiệp) bẻ cờ (cây ngô)