écrêter

ngoại động từ
  1. bạt chỗ cao đi
    • écrêter une route
      bạt những chỗ caođường
  2. bắn sạt
    • écrêter un rempart
      bắn sạt thành lũy
  3. (nông nghiệp) bẻ cờ (cây ngô)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "écrêter"