échantillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mẫu: Một phần nhỏ của một vật, một chất hoặc một sản phẩm được lấy ra để làm đại diện, để kiểm tra, thử nghiệm hoặc giới thiệu.
- Ví dụ, biểu hiện: (Nghĩa bóng) Một phần nhỏ thể hiện đặc tính của một cái gì đó lớn hơn, như phẩm chất, tài năng hoặc hành vi.
- Cỡ, kích thước: (Hàng hải) Chỉ kích thước hoặc tầm vóc của một con tàu.
- Bộ phận mẫu: (Thống kê) Một nhóm con được lựa chọn từ một tập hợp lớn hơn để đại diện cho toàn bộ tập hợp đó trong một cuộc khảo sát hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "mẫu":
- Le vendeur m'a donné un échantillon de parfum. (Người bán hàng đã đưa cho tôi một mẫu nước hoa.)
- Pour l'analyse, nous avons besoin d'un échantillon de sang. (Để phân tích, chúng tôi cần một mẫu máu.)
- Nghĩa "ví dụ, biểu hiện":
- Ce geste est un échantillon de sa générosité. (Cử chỉ đó là một biểu hiện của lòng hào phóng của anh ấy.)
- Nghĩa "cỡ" (hàng hải):
- Un navire de grand échantillon. (Một con tàu cỡ lớn.)
- Nghĩa "bộ phận mẫu" (thống kê):
- L'échantillon de l'étude est composé de 1000 personnes. (Bộ phận mẫu của nghiên cứu bao gồm 1000 người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de tel ou tel échantillon": (Thông tục) Thuộc về hạng người, loại người nào đó.
- Je ne fréquente pas les gens de son échantillon. (Tôi không giao du với những người thuộc hạng của hắn ta.)
- "Donner un échantillon de...": Cho thấy một ví dụ, một biểu hiện của...
- Il a donné un échantillon de son mauvais caractère. (Anh ta đã cho thấy một ví dụ về tính khí xấu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Échantillonner (động từ): Lấy mẫu, chọn mẫu.
- Il faut échantillonner différentes régions. (Cần phải lấy mẫu ở các vùng khác nhau.)
- Échantillonnage (danh từ giống đực): Sự lấy mẫu; phương pháp chọn mẫu (thống kê).
- L'échantillonnage aléatoire est une méthode courante. (Việc lấy mẫu ngẫu nhiên là một phương pháp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Spécimen (danh từ giống đực): Mẫu vật (thường dùng trong khoa học, sưu tập).
- Exemple (danh từ giống đực): Ví dụ.
- Prélèvement (danh từ giống đực): Mẫu vật lấy ra (để phân tích).
- Modèle (danh từ giống đực): Mẫu, kiểu mẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp với danh từ "échantillon".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "échantillon".
danh từ giống đực
- mẫu
- échantillon de cafémẫu cà phê
- (thông tục) hạng, loại
- Un artiste de oet échantillonmột nghệ sĩ hạng ấy
- (nghĩa bóng) chút, ví dụ
- Montrer un échantillon de son talenttỏ cho thấy một ví dụ về tài năng của mình
- (hàng hải) cỡ
- Navire de faible échantillontàu cỡ nhẹ
- bộ phận mẫu, bộ phận tiêu biểu (về mặt thống kê)