échec
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thất bại, sự hỏng: Chỉ kết quả không thành công của một nỗ lực, kế hoạch hoặc hành động.
- Nước chiếu tướng (trong cờ vua): Tình huống trong cờ vua khi vua bị đối phương tấn công và phải di chuyển hoặc được bảo vệ.
- Tính từ (trong cụm "être échec"):
- Bị chiếu tướng: Trạng thái của quân vua trong cờ vua khi đang bị tấn công trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (sự thất bại):
- L'expérience a été un échec total. (Thí nghiệm là một sự thất bại hoàn toàn.)
- Il a connu plusieurs échecs avant de réussir. (Anh ấy đã trải qua vài lần thất bại trước khi thành công.)
- Danh từ (cờ vua):
- Le joueur a annoncé échec au roi adverse. (Người chơi thông báo nước chiếu tướng vào vua đối phương.)
- Tính từ:
- Attention, ton roi est échec ! (Cẩn thận, vua của anh đang bị chiếu tướng!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire échec à (quelque chose/quelqu'un): Ngăn cản, làm thất bại một điều gì đó hoặc ai đó.
- Les nouvelles mesures font échec à la fraude. (Các biện pháp mới ngăn chặn gian lận.)
- Être en échec (scolaire): Bị lưu ban, thất bại trong học tập.
- L'élève est en échec et doit redoubler. (Học sinh đó bị lưu ban và phải học lại.)
Biến thể và từ liên quan
- Échec et mat (cụm danh từ): Nước chiếu bí, nước cờ kết thúc ván đấu.
- Il lui a fait échec et mat en dix coups. (Anh ta chiếu bí đối thủ chỉ trong mười nước.)
- Les échecs (danh từ số nhiều): Cờ vua, môn thể thao trí tuệ sử dụng bàn cờ và các quân cờ.
- Ils jouent aux échecs tous les soirs. (Họ chơi cờ vua mỗi tối.)
- Échouer (động từ): Thất bại, hỏng.
- Le projet a échoué faute de financement. (Dự án thất bại vì thiếu kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
- Insuccès (danh từ): Sự không thành công.
- Défaite (danh từ): Sự thất bại, sự bại trận (thường trong thi đấu, chiến tranh).
- Fiasco (danh từ): Thất bại thảm hại.
Từ trái nghĩa
- Succès (danh từ): Sự thành công.
- Réussite (danh từ): Sự thành công, kết quả tốt.
- Victoire (danh từ): Chiến thắng.
danh từ giống đực
- sự thất bại, sự hỏng thi
- (đánh bài) (đánh cờ) nước chiếu tướng
- échec et matnước chiếu tướng bí
- (số nhiều) cờ, quân cờ
- Jouer aux échecschơi cờ
- Des échecs en ivoirequân cờ bằng ngà
tính từ
- (être échec) (đánh bài) (đánh cờ) bị chiếu tướng