échec

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thất bại, sự hỏng: Chỉ kết quả không thành công của một nỗ lực, kế hoạch hoặc hành động.
    • Nước chiếu tướng (trong cờ vua): Tình huống trong cờ vua khi vua bị đối phương tấn công phải di chuyển hoặc được bảo vệ.
  2. Tính từ (trong cụm "être échec"):
    • Bị chiếu tướng: Trạng thái của quân vua trong cờ vua khi đang bị tấn công trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (sự thất bại):
    • L'expérience a été un échec total. (Thí nghiệmmột sự thất bại hoàn toàn.)
    • Il a connu plusieurs échecs avant de réussir. (Anh ấy đã trải qua vài lần thất bại trước khi thành công.)
  • Danh từ (cờ vua):
    • Le joueur a annoncé échec au roi adverse. (Người chơi thông báo nước chiếu tướng vào vua đối phương.)
  • Tính từ:
    • Attention, ton roi est échec ! (Cẩn thận, vua của anh đang bị chiếu tướng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire échec à (quelque chose/quelqu'un): Ngăn cản, làm thất bại một điều đó hoặc ai đó.
    • Les nouvelles mesures font échec à la fraude. (Các biện pháp mới ngăn chặn gian lận.)
  • Être en échec (scolaire): Bị lưu ban, thất bại trong học tập.
    • L'élève est en échec et doit redoubler. (Học sinh đó bị lưu ban phải học lại.)
Biến thể từ liên quan
  • Échec et mat (cụm danh từ): Nước chiếu , nước cờ kết thúc ván đấu.
    • Il lui a fait échec et mat en dix coups. (Anh ta chiếu đối thủ chỉ trong mười nước.)
  • Les échecs (danh từ số nhiều): Cờ vua, môn thể thao trí tuệ sử dụng bàn cờ các quân cờ.
    • Ils jouent aux échecs tous les soirs. (Họ chơi cờ vua mỗi tối.)
  • Échouer (động từ): Thất bại, hỏng.
    • Le projet a échoué faute de financement. (Dự án thất bại thiếu kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Insuccès (danh từ): Sự không thành công.
  • Défaite (danh từ): Sự thất bại, sự bại trận (thường trong thi đấu, chiến tranh).
  • Fiasco (danh từ): Thất bại thảm hại.
Từ trái nghĩa
  • Succès (danh từ): Sự thành công.
  • Réussite (danh từ): Sự thành công, kết quả tốt.
  • Victoire (danh từ): Chiến thắng.
danh từ giống đực
  1. sự thất bại, sự hỏng thi
  2. (đánh bài) (đánh cờ) nước chiếu tướng
    • échec et mat
      nước chiếu tướng
  3. (số nhiều) cờ, quân cờ
    • Jouer aux échecs
      chơi cờ
    • Des échecs en ivoire
      quân cờ bằng ngà
tính từ
  1. (être échec) (đánh bài) (đánh cờ) bị chiếu tướng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "échec"