échiqueté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Heraldry - Huy hiệu học):
- Chia ô bàn cờ: Một thuật ngữ trong khoa học huy hiệu (héraldique) dùng để mô tả một tấm khiên (écu) hoặc một phần của tấm khiên được chia thành nhiều ô vuông nhỏ, giống như bàn cờ vua (échiquier), thường với hai màu sắc xen kẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le blason est échiqueté d'argent et de sable. (Huy hiệu được chia ô bàn cờ với màu bạc và màu đen.)
- Une bande échiquetée de gueules et d'or. (Một dải chéo được chia ô bàn cờ với màu đỏ và màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "échiqueté en...": được chia ô bàn cờ với (các màu)...
- Le chef de l'écu est échiqueté d'azur et d'argent. (Phần đầu của tấm khiên được chia ô bàn cờ với màu xanh da trời và màu bạc.)
- Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh mô tả huy hiệu, phù hiệu.
Biến thể và từ gần giống
- Échiquier (danh từ): bàn cờ vua. Đây là từ gốc mà tính từ "échiqueté" được hình thành.
- Échiqueture (danh từ, hiếm): cách sắp xếp, kiểu chia ô bàn cờ trên huy hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Checky (tiếng Anh, trong huy hiệu học): có cùng nghĩa là "chia ô bàn cờ".
- À damier: có hình bàn cờ, ô vuông. (Tuy nhiên, "à damier" thường dùng trong đời sống hơn, ví dụ: - khăn trải bàn kẻ ô vuông, còn "échiqueté" là thuật ngữ chuyên ngành huy hiệu học).
tính từ
- chia ô bàn cờ (nền huy hiệu)