écorché

Học thuật
Thân thiện
écorché

Un étudiant en art dessine un écorché anatomique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Mỹ thuật) Tượng lột da: Một mô hình giải phẫu, thường bằng thạch cao, mô tả hình người hoặc động vật đã bị lột bỏ lớp da để lộ hệ thống bắp bên dưới. Mục đích chínhđể phục vụ việc học tập nghiên cứu vẽ hình họa, giải phẫu.
    • (Kỹ thuật) Hình vẽ bỏ áo ngoài: Một bản vẽ kỹ thuật thể hiện một cỗ máy, thiết bị hoặc công trình kiến trúc với phần vỏ bên ngoài được "lột bỏ" hoặc trong suốt, nhằm phơi bày cấu trúc, các bộ phận cơ chế vận hành bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les étudiants en beaux-arts étudient les muscles sur un écorché. (Các sinh viên mỹ thuật nghiên cứu các bắp trên một tượng lột da.)
    • Le manuel comprend un écorché du moteur de la voiture. (Cuốn sách hướng dẫn bao gồm một hình vẽ bỏ áo ngoài của động cơ ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écorché vif": (Nghĩa đen: người bị lột da sống). Thành ngữ này dùng để diễn tả một người cảm xúc rất nhạy cảm, dễ bị tổn thương, giống như bị mất đi lớp da bảo vệ.
    • Après cette critique, il se sent comme un écorché vif. (Sau lời chỉ trích đó, anh ta cảm thấy mình như một người bị lột da sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Écorcher (động từ): lột da, làm trầy da; (nghĩa bóng) tính giá cắt cổ.
    • Il s'est écorché le genou en tombant. (Cậu bé bị trầy đầu gối khi ngã.)
  • Écorchure (danh từ giống cái): vết trầy da, vết xước.
    • Ce n'est qu'une petite écorchure. (Đó chỉmột vết trầy nhỏ thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong mỹ thuật): Modèle anatomique (mô hình giải phẫu).
  • (Trong kỹ thuật): Vue en coupe (hình cắt), vue éclatée (hình bung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "écorché".

Thành ngữ liên quan
  • Crier comme un écorché: La hét, kêu gào thảm thiết (như một người bị lột da).
    • Arrête de crier comme un écorché, ce n'est qu'une piqûre! (Đừng la hét thảm thiết như vậy, đó chỉmột mũi tiêm thôi!)
écorché

Un étudiant en art dessine un écorché anatomique.

danh từ giống đực
  1. (mỹ thuật) tượng (người, vật) lột da (để học sinh học vẽ)
  2. (kỹ thuật) hình vẽ bỏ áo ngoài (của máy, thiết bị...)

Từ gần giống

Từ chứa "écorché"